Home Học tiếng Anh Từ điển Sốt tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Sốt tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng anh “Sốt” có nghĩa là “Fever”
Đây là tình trạng tăng nhiệt độ cơ thể, thường là dấu hiệu của một phản ứng cảm ứng hoặc nhiễm trùng.
Phiên âm cách đọc Fever
– Theo UK: /ˈfiːvər/
– Theo US: /ˈfiːvər/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Sốt”

  • Temperature /ˈtɛmpərətʃər/  Nhiệt độ
  • Feverish /ˈfiːvərɪʃ/  Bị sốt, có triệu chứng sốt
  • Chill /ʧɪl/ Rùng mình
  • Sweating: /ˈswɛtɪŋ/  Đổ mồ hôi
  • Thermometer: /θərˈmɒmɪtər/  Nhiệt kế
  • Body temperature: /ˈbɒdi ˈtɛmpərətʃər/ Nhiệt độ cơ thể
  • Fever reducer /ˈfiːvər rɪˈduːsər/ : Thuốc giảm sốt
  • High fever /haɪ ˈfiːvər/ : Sốt cao
  • Low-grade fever /loʊ greɪd ˈfiːvər/ : Sốt nhẹ
  • Feverish symptoms /ˈfiːvərɪʃ ˈsɪmptəmz/ : Triệu chứng sốt

10 Câu có chứa từ “Sốt” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. She woke up with a high fever and decided to see a doctor.
-> Cô ấy tỉnh dậy với sốt cao và quyết định đi thăm bác sĩ.

2. If you have a fever, it’s important to rest and stay hydrated.
-> Nếu bạn bị sốt, quan trọng là phải nghỉ ngơi và duy trì cân bằng nước.

3. He developed a fever after being exposed to the cold for too long.
-> Anh ấy bị sốt sau khi tiếp xúc với lạnh quá lâu.

4. A low-grade fever can be a sign of a mild illness.
-> Sốt nhẹ có thể là dấu hiệu của một bệnh nhẹ.

5. The child had chills and was sweating due to the fever.                                                                                                –> Đứa trẻ rùng mình và đổ mồ hôi do sốt.

6. The doctor recommended a fever reducer to bring down her temperature.
-> Bác sĩ khuyến cáo sử dụng thuốc giảm sốt để làm giảm nhiệt độ của cô.

7. Persistent fever may indicate an underlying health issue.
-> Sốt kéo dài có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

8. The doctor prescribed a fever reducer and advised plenty of fluids for the patient.
-> Bác sĩ kê đơn thuốc giảm sốt và khuyến khích uống nhiều nước cho bệnh nhân.

9. She stayed home, resting and taking over-the-counter medicine to manage her fever.
-> Cô ấy ở nhà, nghỉ ngơi và dùng thuốc không kê đơn để kiểm soát sốt.

10. Despite the fever, he insisted on going to work, which made his condition worse.
-> Mặc dù bị sốt, anh ấy vẫn kiên quyết đi làm, điều này làm cho tình trạng của anh ấy trở nên tồi tệ hơn.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Sốt” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM