Home Học tiếng Anh Từ điển Sốt siêu vi tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Sốt siêu vi tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng anh “Sốt siêu vi” có nghĩa là Viral fever
Đây là một loại bệnh gây sốt do nhiễm trùng virus, có thể xuất hiện với triệu chứng như sốt, đau cơ, và mệt mỏi.
Phiên âm Viral fever /ˈvaɪrəl ˈfiːvər/.

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Sốt siêu vi”

  • Virus: /ˈvaɪrəs/ – Vi-rút
  • Infection: /ɪnˈfɛkʃən/ – Nhiễm trùng
  • Feverish: /ˈfiːvərɪʃ/ – Bị sốt, có triệu chứng sốt
  • Contagious: /kənˈteɪdʒəs/ – Lây nhiễm
  • Viral load: /ˈvaɪrəl loʊd/ – Lượng virus
  • Immune system: /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ – Hệ thống miễn dịch
  • Antibodies: /ˈæntɪˌbɒdiz/ – Kháng thể
  • Quarantine: /ˈkwɒrəntiːn/ – Cách ly
  • Pandemic: /pænˈdɛmɪk/ – Đại dịch
  • Vaccination: /ˌvæksɪˈneɪʃən/ – Tiêm chủng, tiêm phòng

10 Câu có chứa từ “Sốt siêu vi” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. She was diagnosed with a viral fever after experiencing symptoms like body aches and high temperature.
-> Cô ấy được chẩn đoán mắc sốt siêu vi sau khi trải qua các triệu chứng như đau người và nhiệt độ cao.

2. Viral fever is often accompanied by fatigue, chills, and general discomfort.
-> Sốt siêu vi thường đi kèm với mệt mỏi, rùng mình, và cảm giác không thoải mái chung.

3. The doctor explained that viral fever spreads easily from person to person through respiratory droplets.
-> Bác sĩ giải thích rằng sốt siêu vi dễ lây lan từ người này sang người khác qua giọt nước tiêu hóa.

4. During a viral fever, it’s important to stay hydrated and rest to support the body’s immune response.
-> Trong thời kỳ sốt siêu vi, quan trọng là phải duy trì cân bằng nước và nghỉ ngơi để hỗ trợ phản ứng miễn dịch của cơ thể.

5. A viral fever outbreak led to increased demand for medical supplies and resources.
-> Sự bùng phát của sốt siêu vi dẫn đến việc tăng cầu về nguyên vật liệu y tế và tài nguyên.

6. People are advised to practice good hygiene to prevent the spread of viral fever in communities.
-> Mọi người được khuyến cáo thực hành vệ sinh tốt để ngăn chặn sự lây lan của sốt siêu vi trong cộng đồng.

7. Viral fever symptoms can vary, but they often include headache, sore throat, and muscle pain.
-> Triệu chứng của sốt siêu vi có thể đa dạng, nhưng thường bao gồm đau đầu, đau họng, và đau cơ.

8. The school was temporarily closed due to a viral fever outbreak among students.
-> Trường học đã tạm thời đóng cửa do sự bùng phát của sốt siêu vi giữa sinh viên.

9. Patients with viral fever are advised to isolate themselves to prevent the transmission of the virus.
-> Người bệnh sốt siêu vi được khuyến cáo tự cách ly để ngăn chặn việc lây truyền của virus.

10. Public awareness campaigns are crucial in educating people about preventive measures against viral fever.
-> Các chiến dịch tăng cường nhận thức cộng đồng rất quan trọng trong việc giáo dục nhân dân về các biện pháp phòng ngừa sốt siêu vi.

Mong rằng bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Sốt siêu vi” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt và thành công nhé !

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM