Home Học tiếng Anh Từ điển Sốc phản vệ tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Sốc phản vệ tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng anh “Sốc phản vệ” có nghĩa là Anaphylactic shock.
Đây là một phản ứng cơ thể đối diện với tác nhân kích thích, có thể đôi khi được coi là một cơ chế tự nhiên bảo vệ. Tuy nhiên, sốc cũng có thể là một tình trạng nguy hiểm đòi hỏi can thiệp y tế ngay lập tức
Phiên âm cách đọc /ˌænəfɪˈlæktɪk ʃɑːk/.

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Sốc phản vệ”

  • Shock: /ʃɒk/ – Sốc
  • Protective response: /prəˈtɛktɪv rɪˈspɒns/ – Phản ứng bảo vệ
  • Physiological reaction: /ˌfɪziəˈlɒdʒɪkəl riˈækʃən/ – Phản ứng sinh lý
  • Emergency response: /ɪˈmɜːdʒənsi rɪˈspɒns/ – Phản ứng khẩn cấp
  • Defensive mechanism: /dɪˈfɛnsɪv ˈmɛkəˌnɪzəm/ – Cơ chế phòng thủ
  • Adaptive reaction: /əˈdæptɪv riˈækʃən/ – Phản ứng thích ứng
  • Body’s defense: /ˈbɒdiz dɪˈfɛns/ – Hệ thống phòng thủ của cơ thể
  • Immune response: /ɪˈmjuːn rɪˈspɒns/ – Phản ứng miễn dịch
  • Protective reflex: /prəˈtɛktɪv ˈriːflɛks/ – Phản xạ bảo vệ
  • Vasoconstriction: /ˌveɪsoʊkənˈstrɪkʃən/ – Sự co bóp mạch

6 Câu có chứa từ “ Sốc phản vệ” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Experiencing an anaphylactic shock can be a life-threatening emergency.
-> Trải qua một cơn sốc phản vệ có thể là tình trạng khẩn cấp đe dọa đến tính mạng.

2. Immediate administration of epinephrine is crucial in treating anaphylactic shock.
-> Việc tiêm epinephrine ngay lập tức là quan trọng trong việc điều trị sốc phản vệ.

3. People with severe allergies are at a higher risk of experiencing anaphylactic shock.
-> Những người có dị ứng nặng đang ở trong nhóm nguy cơ cao có thể trải qua cơn sốc phản vệ.

4. Recognizing the symptoms of anaphylactic shock is essential for prompt intervention.
-> Nhận biết các triệu chứng của sốc phản vệ là quan trọng để can thiệp kịp thời.

5. Anaphylactic shock can lead to a rapid drop in blood pressure and difficulty breathing.
-> Sốc phản vệ có thể dẫn đến sự giảm nhanh chóng áp huyết và khó khăn trong việc thở.

6. Timely administration of epinephrine can reverse the effects of anaphylactic shock.
-> Việc tiêm epinephrine đúng lúc có thể đảo ngược các tác động của sốc phản vệ.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Sốc phản vệ” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM