Home Học tiếng Anh Từ điển Sổ mũi tiếng anh là gì, cách đọc đúng nhất ?

Sổ mũi tiếng anh là gì, cách đọc đúng nhất ?

Trong tiếng anh “ Sổ mũi” được gọi là “Runny nose”.

Đây là trạng thái khi có chất nhầy từ mũi chảy ra ngoài, thường là do cơ thể phản ứng với kích thích từ vi khuẩn, virus hoặc dị ứng.
Phiên âm cách đọc “Runny nose” (verb)
– Theo UK: /ˈrʌni nəʊz/
 – Theo US:/ˈrʌni noʊz/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Sổ mũi”

  • Nasal congestion /ˈneɪzəl kənˈdʒɛstʃən/: Nghẹt mũi.
  • Nasal discharge/ˈneɪzəl dɪsˈtʃɑːrdʒ/: Dịch mũi.
  • Sinusitis /ˌsaɪnəˈsaɪtɪs/: Viêm xoang.
  • Common cold /ˈkɒmən koʊld/: Cảm lạnh thông thường.
  • Mucus /ˈmjuːkəs/: Nhầy.
  • Decongestant /ˌdiːkənˈdʒɛstənt/: Thuốc giảm nghẹt mũi.
  • Influenza /ˌɪnflʊˈɛnzə,/: Cúm.
  • Phlegm /flem/: Đờm.
  • Steam inhalation /stiːm ˌɪnhəˈleɪʃən/: Hít hơi nước nóng.

10 Câu có chứa từ “Sổ mũi” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. I have a runny nose because of my allergies.
-> Tôi có sổ mũi do dị ứng.

2. She caught a cold and now has a runny nose and a sore throat.
-> Cô ấy bị cảm và bây giờ cô ấy có sổ mũi và đau họng.

3. During flu season, many people experience a runny nose and coughing.
-> Trong mùa cảm cúm, nhiều người trải qua tình trạng sổ mũi và ho.

4. A runny nose is one of the common symptoms of a cold.
-> Sổ mũi là một trong những triệu chứng phổ biến của cảm lạnh.

5. She constantly needs tissues because of her persistent runny nose.
-> Cô ấy liên tục cần giấy vệ sinh vì sổ mũi kéo dài.

6. The change in weather always gives me a runny nose.
-> Sự thay đổi thời tiết luôn khiến tôi sổ mũi.

7. He has a runny nose, but it’s not too severe.
-> Anh ấy bị sổ mũi, nhưng không quá nặng nề.)

8. Allergies can lead to sneezing and a runny nose.
-> Dị ứng có thể dẫn đến việc hắt hơi và sổ mũi.

9. She took medicine to relieve her runny nose and congestion.
-> Cô ấy đã uống thuốc để giảm sổ mũi và nghẹt mũi.

10. The flu vaccine can help prevent symptoms like a runny nose.
-> Vắc xin cúm có thể giúp ngăn chặn các triệu chứng như sổ mũi.

Trên đây là bài viết mà chúng tôi chia sẻ cho bạn . Hy vọng với những kiến thức chúng tôi chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn từ vựng về Sổ mũi trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM