Home Học tiếng Anh Từ điển Sợ độ cao tiếng anh là gì

Sợ độ cao tiếng anh là gì

Sợ độ cao tiếng anh là gì? “Sợ độ cao” trong tiếng Anh có thể được diễn đạt bằng cụm từ “fear of heights”. Đây là cụm từ thường được sử dụng để mô tả tình trạng sợ hãi, lo sợ khi ở ở độ cao, ví dụ như khi đứng trên đỉnh núi, tòa nhà cao, hoặc bất kỳ địa điểm nào có chiều cao đáng kể. Từ “fear of heights” có thể được phiên âm như sau:

  1. Tiếng Anh Mỹ (US):
    • Fear of heights: /fɪr əv haɪts/ (NGE-âm)
  2. Tiếng Anh Anh (UK):
    • Fear of heights: /fɪər əv haɪts/ (NGE-âm)

Sợ độ cao tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “sợ độ cao” trong tiếng Anh:

  • Acrophobia (n): Sự sợ độ cao, là một loại của rối loạn lo sợ (phobia).
  • Vertigo (n):Cảm giác xoay vòng hoặc mất cân bằng khi đối mặt với độ cao.
  • Abyssophobia (n):Sự sợ vực sâu, thường kèm theo sự sợ độ cao.
  • Altitude sickness (n): Tình trạng không thoải mái hoặc bệnh tăng độ cao, thường xảy ra khi lên cao độ nhanh chóng.
  • Parapet (n): Bức tường, hàng rào ngắn, thường ở phía trên một công trình để ngăn ngừa người ta rơi xuống.
  • Precipice (n): Đỉnh đá dựng đứng, thường rất dốc và đứng đứng.
  • Giddy (adj): Cảm giác chói lọi, mất cân bằng, thường xuyên xảy ra khi đối mặt với độ cao.
  • Paranoia (n): Sự nghi ngờ quá mức, có thể đi kèm với sự sợ độ cao.
  • Elevation (n): Độ cao trên mặt đất hoặc mặt biển.
  • Climb (v): Đi lên, leo lên, hành động thường liên quan đến việc vượt qua độ cao.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “sợ độ cao” trong tiếng Anh:

  1. Acrophobia can be a challenging condition, making even the thought of climbing a ladder or standing on a chair extremely distressing for those who suffer from it.
    • Acrophobia có thể là một tình trạng khó khăn, khiến cho thậm chí cả suy nghĩ về việc leo lên thang hay đứng trên một cái ghế cũng trở nên rất đau đớn đối với những người mắc bệnh này.
  2. As she approached the edge of the cliff, a feeling of giddiness overcame her, and she had to step back quickly to avoid the fear of falling.
    • Khi cô tiếp cận mép vách đá, cảm giác chói lọi áp đảo cô, và cô phải bước lui nhanh chóng để tránh sợ hãi rơi xuống.
  3. The mountain climbers experienced altitude sickness as they ascended to higher elevations, causing nausea and dizziness.
    • Những người leo núi đã trải qua bệnh tăng độ cao khi họ leo lên độ cao cao hơn, gây buồn nôn và chói lọi.
  4. Standing on the balcony of the skyscraper, he couldn’t shake off the feeling of paranoia that someone or something was going to push him over the edge.
    • Đứng trên ban công của tòa nhà chọc trời, anh ta không thể loại bỏ được cảm giác nghi ngờ quá mức rằng ai đó hoặc cái gì đó sẽ đẩy anh ta xuống.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM