Home Học tiếng Anh Từ điển Sinh lý tiếng anh là gì

Sinh lý tiếng anh là gì

Sinh lý tiếng Anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “physiology.” Nó liên quan đến nghiên cứu về các chức năng cơ bản và các quá trình của cơ thể sống.

Phiên âm của từ “physiology” như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /fɪziˈɑlədʒi/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˌfɪzɪˈɒlədʒi/

Sinh lý tiếng Anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến chủ đề “sinh lý” (physiology):

  • Homeostasis: Sự ổn định nội bộ, khả năng duy trì môi trường nội bộ ổn định trong cơ thể sống.
  • Metabolism: Quá trình chuyển hóa, tổng hợp và phân giải chất dinh dưỡng trong cơ thể.
  • Endocrine System: Hệ thống nội tiết, bao gồm các tuyến nội tiết và hormone, điều chỉnh các chức năng cơ bản của cơ thể.
  • Neurotransmitter: Chất truyền thần, hóa chất dùng để truyền tải thông tin giữa các tế bào thần kinh.
  • Respiration: Hô hấp, quá trình hít thở và thở ra để cung cấp oxi và loại bỏ carbon dioxide.
  • Circulatory System: Hệ thống tuần hoàn, bao gồm tim, mạch máu, và huyết tương, phân phối chất dinh dưỡng và oxi đến các tế bào.
  • Muscular System: Hệ thống cơ bắp, đảm nhận vai trò trong việc di chuyển và duy trì tư thế của cơ thể.
  • Digestive System: Hệ thống tiêu hóa, bao gồm các cơ quan như dạ dày và ruột, tham gia vào quá trình tiêu hóa thức ăn để cung cấp năng lượng và chất dinh dưỡng cho cơ thể.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến chủ đề “sinh lý” trong tiếng Anh, được dịch sang tiếng Việt:

  1. The body’s ability to regulate its internal temperature, or homeostasis, ensures that essential physiological processes function optimally despite external temperature variations.
    • Khả năng của cơ thể điều chỉ nhiệt độ nội bộ, hay homeostasis, đảm bảo rằng các quá trình sinh lý cơ bản hoạt động tối ưu mặc dù có biến động về nhiệt độ bên ngoài.
  2. The endocrine system plays a crucial role in maintaining balance within the body by releasing hormones that regulate various physiological functions, such as metabolism and growth.
    • Hệ thống nội tiết đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng trong cơ thể bằng cách phát hành hormone điều chỉ các chức năng sinh lý khác nhau, như chuyển hóa và tăng trưởng.
  3. During exercise, the muscular system contracts and relaxes to generate movement, showcasing the intricate coordination between nerves and muscles in the physiological process of physical activity.
    • Trong khi tập luyện, hệ thống cơ bắp co bóp và nghỉ để tạo ra sự di chuyển, thể hiện sự phối hợp tinh tế giữa các dây thần kinh và cơ bắp trong quá trình sinh lý của hoạt động thể chất.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM