Home Chưa phân loại Siêu Âm Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Siêu Âm Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Trong Tiếng Anh, Siêu âm được gọi là Ultrasound, có phiên âm cách đọc là /ˈʌl.trə.saʊnd/.

Siêu âm “Ultrasound” là một phương pháp sử dụng sóng âm có tần số cao (nằm ngoài khả năng nghe của tai người, thường là trên 20 kHz) để tạo ra hình ảnh hoặc thu được thông tin về cấu trúc và tính chất của các vật thể bên trong cơ thể hoặc các vật thể khác. Siêu âm thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y học, công nghiệp, và nghiên cứu khoa học.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “siêu âm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Ultrasound: Siêu âm
  2. Sonography: Siêu âm hình ảnh (đôi khi được sử dụng để chỉ phương pháp siêu âm)
  3. Ultrasonography: Siêu âm hình ảnh (phương pháp sử dụng sóng siêu âm để tạo hình ảnh cơ thể)
  4. Ultrasonic: Liên quan đến sóng siêu âm
  5. Sonogram: Hình ảnh được tạo ra bằng phương pháp siêu âm
  6. Doppler ultrasound: Siêu âm Doppler (phương pháp sử dụng sóng siêu âm để đo tốc độ chuyển động của các vật thể, thường được sử dụng trong y học)
  7. Transducer: Bộ biến đổi sóng siêu âm thành hình ảnh
  8. Echography: Siêu âm hình ảnh (sử dụng đặc biệt trong lĩnh vực thú y)
  9. Diagnostic ultrasound: Siêu âm chẩn đoán
  10. Ultrasound technician: Kỹ thuật viên siêu âm (người thực hiện quy trình siêu âm)

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Ultrasound” với nghĩa là “siêu âm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The doctor ordered an ultrasound to get a clearer picture of the baby’s development.
    => Bác sĩ đã yêu cầu một buổi siêu âm để có một bức tranh rõ ràng về sự phát triển của em bé.
  2. Ultrasound technology is commonly used for medical imaging and diagnostics.
    => Công nghệ siêu âm thường được sử dụng cho hình ảnh y học và chẩn đoán.
  3. The ultrasound revealed that there were no abnormalities in the patient’s organs.
    => Kết quả siêu âm cho thấy không có bất thường nào trong cơ quan của bệnh nhân.
  4. During pregnancy, ultrasounds are performed to monitor the health and growth of the fetus.
    => Trong thời kỳ mang thai, siêu âm được thực hiện để theo dõi sức khỏe và sự phát triển của thai nhi.
  5. The ultrasound technician applied gel to the patient’s abdomen before conducting the procedure.
    => Kỹ thuật viên siêu âm đã thoa gel lên bụng của bệnh nhân trước khi thực hiện quy trình.
  6. Modern medicine relies heavily on ultrasound technology for non-invasive examinations.
    => Y học hiện đại đặt nhiều niềm tin vào công nghệ siêu âm để thực hiện các kiểm tra không xâm lấn.
  7. The ultrasound images provided valuable information about the condition of the patient’s heart.
    => Hình ảnh siêu âm cung cấp thông tin quý báu về tình trạng tim của bệnh nhân.
  8. The doctor recommended an ultrasound scan to investigate the cause of the abdominal pain.
    => Bác sĩ khuyến nghị thực hiện một cuộc quét siêu âm để điều tra nguyên nhân của đau bụng.
  9. Ultrasound is a painless and non-invasive imaging technique widely used in medical practice.
    => Siêu âm là một kỹ thuật hình ảnh không đau và không xâm lấn được sử dụng rộng rãi trong thực hành y học.
  10. The ultrasound technician explained each step of the procedure to the patient for reassurance.
    => Kỹ thuật viên siêu âm giải thích từng bước của quy trình để an ủi bệnh nhân.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM