Home Chưa phân loại Sẹo Rỗ Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Sẹo Rỗ Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Trong Tiếng Anh, Sẹo rỗ được gọi là Pitted scar, có phiên âm cách đọc là /ˈpɪt.ɪd skɑːr/.

Sẹo rỗ “Pitted scar” là một loại sẹo trên da có đặc điểm là có các lỗ nhỏ và không đồng đều, tạo nên bề mặt không mịn màng do tổn thương và làm tổn thương các lớp da dưới.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “sẹo rỗ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Pitted scar: Sẹo rỗ hoặc sẹo lõm.
  2. Acne scars: Vết sẹo mụn.
  3. Pockmarks: Những lỗ nhỏ trên bề mặt da, thường xuất hiện sau mụn trứng cá.
  4. Skin indentation: Điểm lõm trên da.
  5. Depressed scar: Sẹo chìm.
  6. Post-inflammatory hyperpigmentation: Vết thâm sau viêm nhiễm, thường gặp sau mụn trứng cá.
  7. Indentation: Lõm hoặc điểm lõm
  8. Pock: Nốt nhỏ hoặc lỗ nhỏ
  9. Crater-like: Giống hình núi lửa
  10. Pockmarked: Đầy lỗ hoặc nhiều lỗ nhỏ

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Pitted scar” với nghĩa là “sẹo rỗ” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Her face bore the marks of battles fought, with pitted scars telling stories of acne struggles.
    => Khuôn mặt cô mang dấu vết của những trận chiến, với những vết sẹo rỗ kể lại những câu chuyện về cuộc chiến chống lại mụn trứng cá.
  2. Despite her flawless makeup, the pitted scars on her cheeks revealed the battles she had overcome.
    => Mặc dù trang điểm hoàn hảo, những vết sẹo rỗ trên má cô ấy là bằng chứng cho những cuộc chiến mà cô ấy đã vượt qua.
  3. He was proud of his facial features, even the pitted scars that added character to his appearance.
    => Anh tự hào về các đường nét trên khuôn mặt của mình, thậm chí cả những vết sẹo rỗ đã tạo thêm nét đặc sắc cho vẻ ngoài của anh.
  4. The dermatologist recommended a treatment plan to minimize the appearance of pitted scars.
    => Bác sĩ da liễu đã đề xuất một kế hoạch điều trị để giảm thiểu sự xuất hiện của những vết sẹo rỗ.
  5. She embraced her pitted scars, viewing them as a testament to the strength she developed over the years.
    => Cô ấy chấp nhận những vết sẹo rỗ của mình, xem chúng như là minh chứng cho sức mạnh mà cô ấy đã phát triển qua các năm.
  6. The laser treatment aimed to smooth out the pitted scars and improve the overall texture of the skin.
    => Điều trị bằng laser nhằm làm mờ những vết sẹo rỗ và cải thiện tổng thể cấu trúc của da.
  7. He underwent a series of procedures to reduce the visibility of pitted scars resulting from a childhood accident.
    => Anh ấy trải qua một loạt các thủ tục để giảm thiểu khả năng nhìn thấy của những vết sẹo rỗ xuất phát từ một tai nạn ở tuổi thơ.
  8. The skincare routine included specialized products to target and improve the appearance of pitted scars.
    => Quy trình chăm sóc da bao gồm các sản phẩm chuyên dụng nhằm mục đích cải thiện sự xuất hiện của sẹo rỗ.
  9. She found confidence in her uniqueness, appreciating the pitted scars that made her stand out from the crowd.
    => Cô thấy tự tin vào sự độc đáo của mình, đánh giá cao những vết sẹo rỗ khiến cô nổi bật giữa đám đông.
  10. The makeup artist skillfully concealed the pitted scars, giving the model a flawless appearance for the photoshoot.
    => Nghệ sĩ trang điểm khéo léo che đi những vết sẹo rỗ, mang lại cho người mẫu một diện mạo hoàn hảo trong buổi chụp ảnh.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM