Home Chưa phân loại Sẹo Lồi Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Sẹo Lồi Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Trong Tiếng Anh, Sẹo lồi được gọi là Raised scar, có phiên âm cách đọc là /reɪzd skɑːr/.

Sẹo lồi “Raised scar” là loại sẹo nổi lên trên bề mặt da. Sẹo lồi thường có thể xuất hiện do quá trình lành của vết thương khiến tế bào sản xuất quá mức collagen, làm cho vùng da bị nổi lên so với bề mặt xung quanh.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “sẹo lồi” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Raised scar: Sẹo lồi, vết sẹo nổi
  2. Hypertrophic scar: Sẹo nổi đặc, vết sẹo tăng sinh
  3. Keloid: Vết sẹo thể khối, nang sẹo
  4. Scar tissue: Mô sẹo
  5. Collagen: Collagen (là một loại protein thường xuất hiện trong sẹo)
  6. Fibrous tissue: Mô sợi
  7. Wound healing: Sự lành vết thương
  8. Dermis: Lớp biểu bì
  9. Epidermis: Lớp biểu bì ngoại
  10. Inflammation: Sưng đau, viêm

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Raised scar” với nghĩa là “sẹo lồi” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The raised scar on her arm was a reminder of the accident.
    => Vết sẹo lồi lên trên cánh tay cô ấy là lời nhắc nhở về vụ tai nạn.
  2. After the surgery, he developed a raised scar that took time to fade.
    => Sau cuộc phẫu thuật, anh ấy có một vết sẹo lồi lên và phải mất một thời gian mới mờ đi.
  3. The raised scar tissue can sometimes cause discomfort and itching.
    => Mô sẹo lồi đôi khi có thể gây ra cảm giác không thoải mái và ngứa.
  4. She applied a special cream to help reduce the appearance of the raised scar.
    => Cô ấy thoa một loại kem đặc biệt để giúp giảm sự xuất hiện của sẹo lồi.
  5. The plastic surgeon recommended a procedure to flatten the raised scar.
    => Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ đề xuất một phương pháp để làm phẳng sẹo lồi.
  6. Despite the raised scar, she embraced it as a symbol of her strength and resilience.
    => Mặc dù có sẹo lồi, cô ấy chấp nhận nó như một biểu tượng của sức mạnh và sự kiên cường của mình.
  7. The raised scar was sensitive to touch, causing mild pain when pressure was applied.
    => Vết sẹo lồi lên rất nhạy cảm khi chạm vào, gây đau nhẹ khi ấn vào.
  8. Over time, the raised scar flattened, becoming less noticeable.
    => Theo thời gian, sẹo lồi trở nên phẳng, ít được chú ý hơn.
  9. Some people opt for laser treatment to reduce the prominence of raised scars.
    => Một số người lựa chọn điều trị bằng laser để làm giảm sự nổi bật của các vết sẹo lồi lên.
  10. The raised scar served as a visible testimony to the challenges she had overcome.
    => Sẹo lồi là một chứng nhận rõ ràng về những thách thức mà cô ấy đã vượt qua.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM