Home Học tiếng Anh Từ điển Sẩy thai tiếng anh là gì

Sẩy thai tiếng anh là gì

Sẩy thai tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “miscarriage”. Sẩy thai là sự mất thai tự nhiên trước khi thai nhi có khả năng sống độc lập bên ngoài tử cung. Từ “miscarriage” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /mɪsˈkær.ɪdʒ/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˌmɪsˈkær.ɪdʒ/

Sẩy thai tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “sẩy thai”:

  • Miscarriage (Sẩy thai): Sự mất thai tự nhiên trước khi thai nhi có khả năng sống độc lập bên ngoài tử cung.
  • Fetus (Thai nhi): Thai nhi là từ để chỉ một con người mới sinh từ giai đoạn thai kỳ từ tuần thứ 9 đến khi chúng ra đời.
  • Gynecologist (Bác sĩ phụ khoa): Bác sĩ chuyên khoa nữ học, chuyên về vấn đề của cơ quan sinh dục nữ.
  • Ultrasound (Siêu âm): Phương pháp hình ảnh sử dụng sóng siêu âm để tạo hình ảnh bên trong cơ thể, thường được sử dụng để theo dõi thai nhi trong tử cung.
  • Chromosomal Abnormality (Bất thường về nhiễm sắc thể): Sự thay đổi trong cấu trúc hoặc số lượng của nhiễm sắc thể có thể dẫn đến sẩy thai.
  • Grief (Nỗi đau, sự đau khổ): Cảm giác buồn bã và mất mát mà người ta có thể trải qua sau sẩy thai.
  • Support Group (Nhóm hỗ trợ): Nhóm cộng đồng hoặc tập thể được tạo ra để cung cấp sự hỗ trợ tinh thần và thông tin cho những người trải qua sẩy thai.
  • Ectopic Pregnancy (Thai nghén ngoại tử cung): Thai nghén xảy ra ngoài tử cung, thường là trong ống buồng trứng.
  • Maternal Health (Sức khỏe mẹ): Tất cả các khía cạnh của sức khỏe liên quan đến phụ nữ mang thai và sau khi sinh.
  • Counseling (Tư vấn tâm lý): Quá trình được tư vấn và hỗ trợ tinh thần để giúp người trải qua sẩy thai.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “sẩy thai” trong tiếng Anh:

  1. Miscarriage, also known as spontaneous abortion, is the natural loss of a pregnancy before the 20th week, often characterized by vaginal bleeding and abdominal cramps. Sẩy thai, còn được biết đến là thai nghén tự nhiên, là việc mất mát thai nghén tự nhiên trước tuần thứ 20, thường được đặc trưng bởi việc chảy máu âm đạo và cảm giác đau bụng.
  2. Ectopic pregnancy occurs when the fertilized egg implants outside the uterus, most commonly in the fallopian tubes, and can result in a life-threatening situation, requiring prompt medical attention. Thai nghén bắt lạc xảy ra khi trứng phôi nở ngoài tử cung, thường là ống dẫn trứng, và có thể dẫn đến tình trạng đe dọa đời sống, đòi hỏi sự chú ý y tế kịp thời.
  3. Recurrent miscarriage refers to the occurrence of three or more consecutive pregnancy losses, raising concerns about underlying medical or genetic factors that may affect successful pregnancies. Sẩy thai lặp đi lặp lại là thuật ngữ chỉ sự xảy ra của ba hoặc nhiều hơn ba mất mát thai nghén liên tiếp, đưa ra nghi ngờ về các yếu tố y tế hoặc di truyền cơ bản có thể ảnh hưởng đến thai nghén thành công.
  4. Support and counseling are crucial for individuals and couples coping with the emotional and physical challenges of miscarriage, as it can be a difficult and distressing experience. Sự hỗ trợ và tư vấn rất quan trọng đối với cá nhân và cặp đôi đang đối mặt với những thách thức về cảm xúc và thể chất từ sẩy thai, vì nó có thể là một trải nghiệm khó khăn và đau khổ.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM