Home Chưa phân loại Sâu Răng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Sâu Răng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Trong Tiếng Anh, Sâu răng được gọi là Dental caries, có phiên âm cách đọc là /ˈden.təl ˈkeə.riːz/ (UK); /ˈden.təl ˈker.iːz/ (US).

Sâu răng “Dental caries” là một tình trạng khi men răng bị phá hủy do ảnh hưởng của axit sinh ra từ vi khuẩn trong miệng. Nếu không được điều trị kịp thời, sâu răng có thể làm tổn thương răng, tạo ra lỗ chảy trên bề mặt của chúng.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “sâu răng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Cavities: Răng sâu
  2. Tooth decay: Mục răng
  3. Tooth erosion: Xói mòn răng
  4. Dentist: Nha sĩ
  5. Oral hygiene: Vệ sinh răng miệng
  6. Fluoride treatment: Điều trị fluoride
  7. Dental plaque: Mảng bám nha khoa
  8. Tooth sensitivity: Nhạy cảm răng
  9. Dental filling: Hàn răng
  10. Dental checkup: Kiểm tra nha khoa

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Dental caries” với nghĩa là “sâu răng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Regular dental checkups can help prevent dental caries.
    => Kiểm tra nha khoa định kỳ có thể giúp ngăn chặn sâu răng.
  2. Poor oral hygiene is a common cause of dental caries.
    => Vệ sinh răng miệng kém là một nguyên nhân phổ biến gây sâu răng.
  3. Dental caries can lead to toothaches and sensitivity.
    => Sâu răng có thể dẫn đến đau răng và nhạy cảm.
  4. Fluoride treatments are effective in preventing dental caries.
    => Phương pháp điều trị bằng fluoride có hiệu quả trong việc ngăn ngừa sâu răng.
  5. Children are more susceptible to dental caries due to their diet.
    => Trẻ em dễ bị sâu răng hơn do chế độ ăn uống.
  6. Proper brushing and flossing can reduce the risk of dental caries.
    => Chải răng và sử dụng chỉ nha khoa đúng cách có thể giảm nguy cơ sâu răng.
  7. Dental fillings are commonly used to treat dental caries.
    => Trám răng thường được sử dụng để điều trị sâu răng.
  8. Early detection of dental caries allows for prompt treatment.
    => Việc phát hiện sớm bệnh sâu răng sẽ giúp điều trị kịp thời.
  9. Maintaining good oral health is essential in preventing dental caries.
    => Duy trì sức khỏe răng miệng tốt là điều cần thiết trong việc ngăn ngừa sâu răng.
  10. Reducing sugar intake is a key factor in preventing dental caries.
    => Giảm lượng đường tiêu thụ là yếu tố chính trong việc ngăn chặn sâu răng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM