Sáng chế tiếng Anh là gì?

0
100
Sáng chế tiếng anh là gì

Sáng chế tiếng Anhinvent.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Sáng chế tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Bằng sáng chế (tiếng Anh là patent)
  • Cái sáng chế ra (tiếng Anh là contrivance)
  • Cấp bằng (tiếng Anh là to grant)
  • Cấp bằng sáng chế (tiếng Anh là patent/take out a patent)
  • Có tài sáng chế (tiếng Anh là inventive)
  • Có thể sáng chế (tiếng Anh là devisable)
  • Để sáng chế (tiếng Anh là inventive)
  • Nguồn sáng chế (tiếng Anh là mint)
  • Người sáng chế ra (tiếng Anh là contriver)
  • Óc sáng chế (tiếng Anh là inventional)
  • Sáng chế tài tình (tiếng Anh là dodge)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Sáng chế tiếng Anh là gì ở đầu bài.