Home Chưa phân loại Sạm Da Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Sạm Da Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Trong Tiếng Anh, Sạm da được gọi là Tan, có phiên âm cách đọc là /tæn/.

Sạm da “Tan” là tình trạng da bị tác động bởi ánh nắng mặt trời, dẫn đến sự đen màu hoặc sậm màu hơn so với màu da tự nhiên của họ.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “sạm da” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Sunburn: Sự cháy nắng.
  2. Sunbathing: Việc tắm nắng
  3. Sunscreen: Kem chống nắng.
  4. Golden tan: Làn da sạm màu vàng óng ánh.
  5. Tanning bed: Giường sạm màu nhân tạo.
  6. Tan lines: Những đường vết sạm màu trên da.
  7. Bronze: Làm cho da trở nên sạm màu.
  8. Glowing skin: Làn da rạng rỡ, sáng bóng và khỏe mạnh.
  9. Self-tanner: Sản phẩm tự sạm màu.
  10. Fair complexion: Màu da nhẹ nhàng

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Tan” với nghĩa là “sạm da” và dịch sang tiếng Việt:

  1. She loves to spend her weekends at the beach, getting a tan under the sun.
    => Cô ấy thích dành những ngày cuối tuần ở bãi biển, được sạm da dưới ánh mặt trời.
  2. After a week in the tropical paradise, he returned with a beautiful tan on his skin.
    => Sau một tuần ở thiên đường nhiệt đới, anh ta trở về với một làn da sạm màu đẹp.
  3. Using sunscreen is crucial to prevent sunburn and still achieve a healthy tan.
    => Việc sử dụng kem chống nắng là quan trọng để ngăn cháy nắng và vẫn có được làn da sạm khỏe mạnh.
  4. She applied a self-tanner to achieve a tan without exposing herself to harmful UV rays.
    => Cô ấy sử dụng một sản phẩm tự sạm màu để có được làn da sạm màu mà không phải tiếp xúc với tia UV có hại.
  5. Despite wearing a hat, she still got tan lines on her face from the afternoon sun.
    => Mặc dù đang đội mũ, cô ấy vẫn có những đường vết da sạm màu trên khuôn mặt từ ánh nắng chiều.
  6. He prefers a golden tan that gives his skin a warm and radiant appearance.”
    => Anh ấy thích da sạm màu vàng óng ánh, tạo nên vẻ ấm áp và rạng rỡ cho làn da của mình.
  7. After gardening all day, she noticed a subtle tan on her arms and neck.
    => Sau cả ngày làm vườn, cô ấy nhận ra có một làn da sạm màu tinh tế trên tay và cổ.
  8. Catching some rays at the beach, she hoped to achieve a golden tan for her upcoming vacation.
    => Tận hưởng ánh nắng tại bãi biển, cô ấy hy vọng có được một làn da sạm màu vàng óng ánh cho chuyến nghỉ sắp tới.
  9. A fair complexion is admired in some cultures, while others appreciate a deep tan.
    => Màu da nhẹ nhàng được ngưỡng mộ trong một số văn hóa, trong khi những người khác đánh giá cao làn da sạm màu sâu.
  10. Despite the use of sunscreen, she still managed to get a light tan during her tropical vacation.
    => Mặc dù đã sử dụng kem chống nắng, cô ấy vẫn có được một làn da sạm màu nhẹ trong kỳ nghỉ nhiệt đới của mình.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM