Sạch sẽ tiếng Anh là gì?

0
496
sạch sẽ tiếng anh là gì

Sạch sẽ tiếng Anh là clean.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Sạch sẽ tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Giảm tuổi thọ (tiếng Anh là Reduction in life expectancy)
  • Triệu trứng suy giảm hô hấp (tiếng Anh là Lower respiratory symptom)
  • Bệnh hô hấp (tiếng Anh là Respiratory disease)
  • Hệ sinh thái dưới nước (tiếng Anh là A marine ecosystem)
  • Thế giới tự nhiên (tiếng Anh là The natural world)
  • Bảo tồn sự đa dạng sinh học (tiếng Anh là Preserve biodiversity)
  • Người/tác nhân gây ô nhiễm (tiếng Anh là Polluter)
  • Chất gây ô nhiễm (tiếng Anh là Pollutant)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Sạch sẽ tiếng Anh là gì ở đầu bài.