Home Học tiếng Anh Từ điển Ruột già tiếng anh là gì

Ruột già tiếng anh là gì

Ruột già tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được gọi là “large intestine”.“Ruột già” là một phần của hệ tiêu hóa ở người và các động vật có xương. Nó là phần sau cùng của đường tiêu hóa và thường được gọi là “đại tràng” trong ngữ cảnh y học. Từ “large intestine” được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Anh (UK English): /lɑːdʒ ɪnˈtestaɪn/
  • Tiếng Anh Mỹ (US English): /lɑːrdʒ ɪnˈtɛstɪn/

Ruột già tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “ruột già”:

  • Cecum (Ruột thừng): Phần đầu tiên của ruột già, nơi nước và khoáng chất được hấp thụ.
  • Colon (Đại tràng): Phần chính của ruột già, chia thành nhiều phân khúc như đại tràng phải, đại tràng trái, và đại tràng trung ương.
  • Rectum (Hậu tràng): Phần cuối cùng của ruột già, nơi phân được lưu trữ trước khi được đưa ra ngoài cơ thể.
  • Peristalsis (Hồi hấp): Chuyển động sóng dọc của cơ ruột, đẩy chất thức ăn qua hệ tiêu hóa.
  • Feces (Phân): Chất thải cuối cùng của quá trình tiêu hóa, được lưu trữ trong ruột già trước khi được đưa ra ngoài.
  • Defecation (Đại tiện): Hành động đưa phân ra khỏi cơ thể thông qua hậu môn.
  • Absorption (Hấp thụ): Quá trình hấp thụ nước và chất dinh dưỡng từ chất thải trong ruột già.
  • Microbiota (Hệ vi sinh vật): Cộng đồng các vi sinh vật sống trong ruột già, có vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa.
  • Gastrointestinal Tract (Đường tiêu hóa): Hệ thống gồm ruột già, ruột non, dạ dày và các cơ quan khác liên quan đến quá trình tiêu hóa thức ăn.
  • Transverse Colon (Đại tràng trung ương): Phần của đại tràng chạy ngang qua phía trên bụng, giữa đại tràng phải và đại tràng trái.

Dưới đây là 4 câu ví dụ liên quan đến “ruột già” và được dịch ra tiếng Việt:

  1. Peristalsis helps move food through the large intestine for further digestion and absorption of nutrients.
    • Chuyển động hồi hấp giúp đưa thức ăn qua ruột già để tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng.
  2. The colon, a vital part of the large intestine, plays a crucial role in water absorption and the formation of feces.
    • Đại tràng, một phần quan trọng của ruột già, đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ nước và hình thành phân.
  3. The microbiota in the large intestine contributes to the breakdown of undigested food particles and the production of certain vitamins.
    • Hệ vi sinh vật trong ruột già đóng góp vào việc phân giải các phần thức ăn không tiêu hóa và sản xuất một số loại vitamin.
  4. Constipation can occur when there is difficulty in the regular movement of feces through the large intestine.
    • Táo bón có thể xảy ra khi có khó khăn trong việc di chuyển phân qua ruột già theo chu kỳ bình thường.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM