Home Chưa phân loại Rụng Tóc Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Rụng Tóc Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Trong Tiếng Anh, Rụng tóc được gọi là Alopecia, có phiên âm cách đọc là /ˌæl.əˈpiː.ʃə/ (UK); /ˌæl.oʊˈpiː.ʃə/ (US).

Rụng tóc “Alopecia” là mô tả mất tóc hoặc tình trạng rụng tóc ở mức độ nặng và thường được sử dụng khi mất tóc trở nên đáng kể và có thể gây ảnh hưởng đến vẻ ngoại hình và sức khỏe tâm thần. Alopecia có thể được gây ra bởi nhiều nguyên nhân, bao gồm yếu tố di truyền, tình trạng sức khỏe, và yếu tố môi trường.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “rụng tóc” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Alopecia Areata: Mất tóc đặc biệt ở các khu vực nhỏ trên đầu hoặc cơ thể.
  2. Alopecia Totalis: Mất tóc hoàn toàn trên đầu.
  3. Alopecia Universalis: Mất tóc hoàn toàn trên toàn bộ cơ thể.
  4. Androgenetic Alopecia: Mất tóc do yếu tố di truyền.
  5. Cicatricial Alopecia: Mất tóc do sẹo ảnh hưởng đến nang tóc.
  6. Frontal Fibrosing Alopecia: Mất tóc ở vùng trán có sự sưng và sẹo.
  7. Traction Alopecia: Mất tóc do kéo và căng trực tiếp trên tóc.
  8. Telogen Effluvium: Sự rụng tóc đột ngột do các tóc chuyển từ giai đoạn anagen sang telogen.
  9. Alopecia Barbae: Beard alopecia.
  10. Scarring Alopecia: Mất tóc do sẹo.

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Alopecia” với nghĩa là “rụng tóc” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Alopecia can be caused by various factors, including genetics and hormonal changes.
    => Rụng tóc có thể được gây ra bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm di truyền và sự thay đổi hormone.
  2. She experienced alopecia after undergoing chemotherapy for cancer treatment.
    => Cô ấy trải qua tình trạng rụng tóc sau khi điều trị ung thư bằng hóa trị.
  3. The dermatologist diagnosed her with alopecia areata, a condition that causes patchy hair loss.
    => Bác sĩ da liễu chẩn đoán cô ấy mắc bệnh alopecia areata, một tình trạng gây mất tóc đều đặn.
  4. Alopecia can affect both men and women, and its severity varies from person to person.
    => Rụng tóc có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ, và mức độ nặng nhẹ khác nhau tùy từng người.
  5. There are different types of alopecia, each characterized by specific patterns of hair loss.
    => Có nhiều hình thức rụng tóc khác nhau, mỗi loại đặc trưng bởi các mẫu mất tóc cụ thể.
  6. People with alopecia may choose to wear wigs or use other hairpieces for cosmetic reasons.
    => Những người mắc bệnh rụng tóc có thể chọn đeo búi tóc giả hoặc sử dụng các phụ kiện tóc khác vì lý do thẩm mỹ.
  7. Alopecia can result in emotional distress for those experiencing significant hair loss.
    => Rụng tóc có thể gây ra tâm trạng căng thẳng tinh thần cho những người mất tóc nặng.
  8. Some autoimmune diseases, such as lupus, are associated with a higher risk of alopecia.
    => Một số bệnh tự miễn, như bệnh lupus, liên quan đến nguy cơ mắc bệnh rụng tóc cao.
  9. Effective treatments for alopecia may include medications, topical treatments, or hair transplant surgery.
    => Các phương pháp điều trị hiệu quả cho rụng tóc có thể bao gồm thuốc, các liệu pháp dùng ngoại tuyến hoặc phẫu thuật cấy tóc.
  10. Support groups can provide emotional support and practical advice for individuals dealing with alopecia.
    => Nhóm hỗ trợ có thể cung cấp hỗ trợ tinh thần và lời khuyên thực tế cho những người đối mặt với tình trạng rụng tóc.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM