Home Học tiếng Anh Từ điển Rong kinh tiếng anh là gì

Rong kinh tiếng anh là gì

Rong kinh tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “menstruation”.Rong kinh là một phần của chu kỳ sinh học hàng tháng của phụ nữ, trong đó tử cung loại bỏ lớp niêm mạc không cần thiết qua âm đạo. Từ “menstruation” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˌmɛnstruˈeɪʃən/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˌmenstruˈeɪʃən/

Rong kinh tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “rong kinh”:

  • Menstrual Cycle (Chu kỳ kinh nguyệt): Chuỗi các biến đổi sinh học hàng tháng trong cơ thể phụ nữ liên quan đến chu kỳ rong kinh, rụng trứng, và chu kỳ tử cung.
  • Period (Kinh nguyệt): Một thuật ngữ phổ biến để chỉ chu kỳ rong kinh hoặc thời kỳ rong kinh.
  • Menstrual Flow (Dòng máu kinh): Sự chảy máu từ tử cung thông qua âm đạo trong thời kỳ rong kinh.
  • Tampon (Bút trám): Một sản phẩm vệ sinh phụ nữ được chèn vào âm đạo để hấp thụ máu kinh.
  • Pad (Bảo vệ nền): Một loại sản phẩm vệ sinh được đặt trong quần lót để hấp thụ máu kinh.
  • PMS (Premenstrual Syndrome): Hội chứng tiền kinh nguyệt, với các triệu chứng như đau ngực, đau đầu, và thay đổi tâm trạng trước khi rong kinh.
  • Ovulation (Rụng trứng): Quá trình trong chu kỳ kinh nguyệt khi trứng rụng từ buồng trứng.
  • Uterus (Tử cung): Cơ quan trong cơ thể phụ nữ nơi nơi phôi thai phát triển.
  • Menarche (Lần đầu rong kinh): Sự xuất hiện lần đầu tiên của chu kỳ rong kinh trong đời của một phụ nữ.
  • Hygiene Products (Sản phẩm vệ sinh): Bao gồm tampon, bảo vệ nền, và các sản phẩm khác được sử dụng để duy trì vệ sinh trong thời kỳ rong kinh.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “rong kinh” trong tiếng Anh:

  1. Menstrual cramps, also known as dysmenorrhea, are a common symptom during menstruation, causing pain and discomfort in the lower abdomen. Rong kinh, còn được biết đến là đau kinh, là một triệu chứng phổ biến trong thời kỳ kinh nguyệt, gây ra đau và khó chịu ở bụng dưới.
  2. Heavy menstrual bleeding, or menorrhagia, can be a concern for some women, leading to prolonged and excessive bleeding during their menstrual period. Chảy máu kinh nặng, hay còn gọi là menorrhagia, có thể là một vấn đề đối với một số phụ nữ, dẫn đến việc chảy máu kéo dài và quá mức trong thời kỳ kinh nguyệt.
  3. Premenstrual syndrome (PMS) encompasses a range of physical and emotional symptoms that some women experience in the days leading up to their menstrual cycle. Hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS) bao gồm một loạt các triệu chứng về thể chất và tâm lý mà một số phụ nữ trải qua trong những ngày trước chu kỳ kinh nguyệt.
  4. Irregular menstrual cycles, where the length or timing of periods deviates from the normal pattern, may be caused by various factors such as hormonal imbalances or certain medical conditions. Chu kỳ kinh nguyệt không đều, nơi độ dài hoặc thời gian của chu kỳ dao động so với mẫu chu kỳ bình thường, có thể do nhiều yếu tố khác nhau như cân bằng hormone không đúng hoặc một số điều kiện y tế cụ thể.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM