Home Học tiếng Anh Từ điển Rối loạn tiêu hóa trong tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Rối loạn tiêu hóa trong tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Trong tiếng anh “Rối loạn tiêu hóa” được định nghĩa là “Digestive disorder”.
Rối loạn tiêu hóa là bất kỳ nguyên nhân nào làm thay đổi, cản trở, đảo lộn quá trình tiêu hóa thức ăn trong ống tiêu hóa.
Phiên âm cách đọc: Digestive disorder
– Theo UK: /daɪˈʤɛstɪv dɪsˈɔːdə(r)/
– Theo  US: /daɪˈʤɛstɪv dɪsˈɔrdər/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến rối loạn tiêu hóa và được dịch sang tiếng Anh.

  • Digestive System: Hệ tiêu hóa.
  • Gastrointestinal Tract (GI Tract): Đường hệ tiêu hóa.
  • Stomach /ˈstʌmək/: Dạ dày.
  • Intestines /ɪnˈtɛstənz/: Ruột.
  • Esophagus /ɪˈsɒf.ə.ɡəs/: Thực quản.
  • Gastritis /ɡæsˈtraɪ.tɪs/: Viêm dạ dày.
  • Gastroenteritis /ˌɡæs.trəʊˌen.təˈraɪ.tɪs/: Viêm ruột dạ dày.
  • Pancreas /ˈpæŋ.kri.əs/: Tuyến tụy.
  • Reflux /riˈflʌks/: Trào ngược dạ dày.
  • Ulcer  /ˈʌl.sər/: Loét dạ dày hoặc ruột.
  • Food Allergy: Dị ứng thức ăn.
  • Appendix /əˈpen.dɪks/: Ruột thừa.
  • Flatulence /ˈflætʃ.ə.ləns/: Sự sưng bụng, đầy hơi.

5 Câu có chứa cụm từ “Digestive disorder” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

  1. Digestive disorders can manifest in various ways, such as chronic indigestion or unexplained weight loss.
    Rối loạn tiêu hóa có thể biểu hiện qua nhiều cách, như sự tiêu hóa kém hoặc sự giảm cân không lý do.
  2. He experienced frequent bloating and discomfort after meals, prompting concern about a possible digestive disorder.
    Anh ta thường xuyên bị sưng bụng và không thoải mái sau bữa ăn, gây lo lắng về khả năng mắc bệnh rối loạn tiêu hóa.
  3. The doctor recommended a series of tests to determine the underlying cause of her digestive disorder.
    Bác sĩ đã đề xuất một loạt các xét nghiệm để xác định nguyên nhân cơ bản của rối loạn tiêu hóa của cô.
  4. Living with a digestive disorder can impact a person’s overall well-being and require ongoing management.
    Sống với một rối loạn tiêu hóa có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của người và đòi hỏi quản lý liên tục.
  5. Her persistent stomach pain led her to seek medical advice, and she was diagnosed with a digestive disorder.
    Sự đau bụng kéo dài đã khiến cô ấy tìm kiếm tư vấn y tế, và cô được chẩn đoán mắc bệnh rối loạn tiêu hóa.

Trên đây là bài viết của mình về rối loạn tiêu hóa (Digestive disorder) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cụm từ rối loạn tiêu hóa trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM