Home Chưa phân loại Rối Loạn Tiền Đình Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Rối Loạn Tiền Đình Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Trong Tiếng Anh, Rối loạn tiền đình được gọi là Vestibular disorder, có phiên âm cách đọc là /vesˈtɪb.jə.lər dɪˈsɔː.dər/ (UK); /vesˈtɪb.jə.lɚ dɪˈsɔːr.dɚ/ (US).

Rối loạn tiền đình “Vestibular disorder” là một tình trạng ảnh hưởng đến hệ thống tiền đình trong tai, có trách nhiệm trong việc duy trì cân bằng và vị trí của cơ thể trong không gian. Hệ thống tiền đình bao gồm các cơ quan và cơ cấu trong tai nội và có liên quan đến sự ổn định, cảm giác cân bằng và điều hướng.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “rối loạn tiền đình” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Disequilibrium: Sự mất cân bằng
  2. Labyrinthine Dysfunction: Sự cố chức năng của hệ thống rối loạn labyrinthe (tai nội)
  3. Otolith Dysfunction: Sự cố chức năng của hệ thống otolith (một phần của tai nội)
  4. Vestibular Migraine: Đau nửa đầu liên quan đến rối loạn tiền đình
  5. Peripheral Vestibular Disorder: Rối loạn tiền đình ngoại vi
  6. Central Vestibular Disorder: Rối loạn tiền đình trung ương
  7. Vestibular System: Hệ thống tiền đình
  8. Vestibulopathy: Bệnh lý tiền đình
  9. Cochlear Vestibular Nerve Disorder: Rối loạn dây thần kinh tai nội tiền đình
  10. Vestibular Testing: Kiểm tra tiền đình

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Vestibular disorder” với nghĩa là “rối loạn tiền đình” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The patient experienced dizziness and imbalance, indicating a possible vestibular disorder.
    => Bệnh nhân trải qua cảm giác chói lọi và mất cân bằng, cho thấy có thể có rối loạn tiền đình.
  2. Vestibular disorders can affect spatial orientation, leading to difficulty in maintaining proper balance.
    => Rối loạn tiền đình có thể ảnh hưởng đến hướng không gian, gây khó khăn trong việc duy trì cân bằng đúng đắn.
  3. Those with a vestibular disorder may experience vertigo, making certain movements challenging.
    => Những người có rối loạn tiền đình có thể trải qua cảm giác xoay vòng, làm cho một số cử động trở nên khó khăn.
  4. Treatment for vestibular disorders often involves vestibular rehabilitation exercises.
    => Điều trị cho rối loạn tiền đình thường bao gồm các bài tập phục hồi tiền đình.
  5. Nystagmus, an involuntary eye movement, is a common symptom of vestibular disorders.
    => Nystagmus, sự chuyển động mắt không tự ý, là một triệu chứng phổ biến của rối loạn tiền đình.
  6. Individuals with vestibular disorders may find it challenging to walk on uneven surfaces.
    => Những người có rối loạn tiền đình có thể gặp khó khăn khi đi trên bề mặt không đồng đều.
  7. Disequilibrium and a sensation of floating are indicative of a possible vestibular disorder.
    => Mất cân bằng và cảm giác nổi lơ là dấu hiệu của một rối loạn tiền đình có thể.
  8. Vestibular testing is essential for diagnosing and determining the specific type of vestibular disorder.
    => Kiểm tra tiền đình là quan trọng để chẩn đoán và xác định loại rối loạn tiền đình cụ thể.
  9. Certain medications may be prescribed to alleviate symptoms associated with vestibular disorders.
    => Một số loại thuốc có thể được kê đơn để giảm nhẹ các triệu chứng liên quan đến rối loạn tiền đình.
  10. Living with a vestibular disorder requires adaptation to minimize the impact on daily activities.
    => Sống với một rối loạn tiền đình đòi hỏi sự thích nghi để giảm thiểu ảnh hưởng đối với các hoạt động hàng ngày.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM