Home Học tiếng Anh Từ điển Rối loạn thần kinh tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Rối loạn thần kinh tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Rối loạn thần kinh” trong tiếng Anh được gọi là “neurological disorder” hoặc “nerve disorder.” 

Đây là một thuật ngữ tổng quát để chỉ mọi vấn đề liên quan đến hệ thống thần kinh, bao gồm não, tủy sống, và các tế bào thần kinh. 

-Phiên âm và cách đọc “neurological disorder”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˌnʊr.əˈlɑdʒ.ɪ.kəl dɪˈsɔr.dɚ/ (nghe như “noo-ruh-LAH-yi-kəl di-SWAR-dər”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˌnjʊə.rəˈlɒdʒɪ.kəl dɪˈsɔː.də/ (nghe như “nyoo-ruh-LOi-kəl di-SWAR-də”).

-Phiên âm và cách đọc “nerve disorder”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /nɜrv dɪˈsɔrdər/ (nghe như “nurv dị-SAW-də”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /nɜːv dɪˈsɔː.də/ (nghe như “nurv dị-SAW-də”).

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “rối loạn thần kinh” (neurological disorder) trong tiếng Anh:

  • Neuron: Tế bào thần kinh, đơn vị cơ bản của hệ thống thần kinh.
  • Synapse: Khe nối, nơi truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh.
  • Cerebral cortex: Vỏ não, phần ngoại vi của não tham gia vào việc xử lý thông tin.
  • Myelin: Màng ngoài cùng bao bọc axon của tế bào thần kinh, giúp truyền tín hiệu nhanh hơn.
  • Central nervous system (CNS): Hệ thống thần kinh trung ương, bao gồm não và tủy sống.
  • Peripheral nervous system (PNS): Hệ thống thần kinh ngoại vi, bao gồm các tuyến thần kinh nằm ngoài hệ thống thần kinh trung ương.
  • Epilepsy: Động kinh, một loại rối loạn thần kinh có đặc điểm là những cơn động kinh đột ngột và không kiểm soát được.
  • Alzheimer’s disease: Bệnh Alzheimer, một dạng rối loạn thần kinh liên quan đến suy giảm trí nhớ và chức năng nhận thức.
  • Parkinson’s disease: Bệnh Parkinson, một bệnh rối loạn thần kinh gây ra bởi sự suy giảm sản xuất dopamine.
  • Multiple sclerosis: Sốt ruột chảy, một rối loạn thần kinh mà trong đó hệ thống miễn dịch tấn công màng ngoài cùng của tế bào thần kinh.
  • Cerebral palsy: Tật não, một tình trạng rối loạn thần kinh xuất hiện trong giai đoạn sơ sinh hoặc trước khi trẻ đạt đến tuổi 3.
  • Migraine: Cơn đau nửa đầu, một loại cảm giác đau và thường đi kèm với triệu chứng khác như buồn nôn và ánh sáng kích thích.
  • Huntington’s disease: Bệnh Huntington, một bệnh di truyền gây ra sự suy giảm chức năng thần kinh và sự mất kiểm soát chủ động.

 

Dưới đây là sáu câu ví dụ sử dụng từ vựng liên quan đến “rối loạn thần kinh” (neurological disorder) trong tiếng Anh:

  • The patient was diagnosed with epilepsy, and the neurologist recommended a comprehensive treatment plan to manage and control the seizures.

Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh động kinh,bác sĩ thần kinh đã đề xuất một kế hoạch điều trị toàn diện để quản lý và kiểm soát cơn động kinh.

  • Research is ongoing to better understand the underlying causes of Alzheimer’s disease and develop effective interventions for cognitive decline.

Nghiên cứu đang tiếp tục để hiểu rõ hơn về nguyên nhân cơ bản của bệnh Alzheimer và phát triển các biện pháp can thiệp hiệu quả cho suy giảm nhận thức.

  • Individuals with multiple sclerosis may experience a wide range of symptoms, including fatigue, difficulty walking, and problems with coordination.

Những người mắc bệnh sốt ruột chảy có thể trải qua nhiều triệu chứng khác nhau, bao gồm mệt mỏi, khó đi lại và vấn đề về sự phối hợp.

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM