Home Học tiếng Anh Từ điển Rối loạn tâm thần tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Rối loạn tâm thần tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Rối loạn tâm thần” trong tiếng Anh được dịch là “mental disorder” hoặc “psychiatric disorder.” Đây là một thuật ngữ chung để mô tả các tình trạng tâm thần không bình thường hoặc không lành mạnh. Các ví dụ về rối loạn tâm thần bao gồm nhiều loại như trầm cảm, lo âu, tâm thần phân liệt, tâm thần phân liệt, và nhiều rối loạn khác. -Phiên âm và cách đọc “mental disorder”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈmɛntəl dɪˈsɔrdər/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈmɛntəl dɪsˈɔːdə/

-Phiên âm và cách đọc “psychiatric disorder”

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /saɪˈkaɪətrɪk dɪˈsɔrdər/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /saɪˈkaɪətrɪk dɪsˈɔːdə/

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến “rối loạn tâm thần” trong tiếng Anh:

  • Mental Disorder: Rối loạn tâm thần.
  • Psychiatric Illness: Bệnh tâm thần.
  • Depression: Trầm cảm.
  • Anxiety: Lo âu.
  • Schizophrenia: Tâm thần phân liệt.
  • Bipolar Disorder: Rối loạn lưỡng cực.
  • Obsessive-Compulsive Disorder (OCD): Rối loạn tâm thần ám ảnh – buộc.
  • Post-Traumatic Stress Disorder (PTSD): Rối loạn stress sau chấn thương.
  • Eating Disorder: Rối loạn ăn uống.
  • Psychosis: Mất trí (tình trạng mất liên kết với thế giới thực).

Dưới đây là 5 câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “rối loạn tâm thần” trong tiếng Anh:

  • She has been diagnosed with a severe mental disorder and is currently undergoing therapy. => Cô ấy đã được chẩn đoán mắc một rối loạn tâm thần nặng và hiện đang trong quá trình điều trị.
  • Living with chronic anxiety can significantly impact one’s daily life and overall well-being. => Sống với căng thẳng tâm lý kéo dài có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày và sức khỏe tổng thể.
  • People with bipolar disorder experience extreme mood swings, alternating between periods of depression and mania. => Người mắc rối loạn lưỡng cực trải qua những biến động tâm trạng cực kỳ, xen kẽ giữa các giai đoạn trầm cảm và siêu năng.
  • He developed post-traumatic stress disorder (PTSD) after witnessing a traumatic event during his military service. => Anh ta phát triển rối loạn stress sau chấn thương (PTSD) sau khi chứng kiến một sự kiện kinh hoàng trong thời gian phục vụ quân sự.
  • Eating disorders, such as anorexia and bulimia, often require a multidisciplinary approach involving medical, psychological, and nutritional interventions. => Rối loạn ăn uống, như rối loạn ăn kiêng và rối loạn ăn nôn, thường đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành bao gồm can thiệp y tế, tâm lý và dinh dưỡng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM