Home Học tiếng Anh Từ điển Rối loạn nhịp tim tiếng anh là gì

Rối loạn nhịp tim tiếng anh là gì

Rối loạn nhịp tim tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được gọi là “arrhythmia.” Đây là một tình trạng khi nhịp tim bị thay đổi, có thể là quá nhanh (tăng nhịp tim), quá chậm (giảm nhịp tim), hoặc không đều.

Từ “arrhythmia” có thể được phiên âm như sau:

  • US: /əˈrɪð.mi.ə/
  • UK: /əˈrɪð.miə/

Rối loạn nhịp tim tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “rối loạn nhịp tim”:

  • Sinus Rhythm (Nhịp xoang): Nhịp tim bình thường được tạo ra bởi nút xoang, điều này thường là dạng nhịp tim duy nhất và có quy luật.
  • Atrial Fibrillation (Nhồi máu cơ tim tâm thất): Loại rối loạn nhịp tim phổ biến, khi nhịp tim ở tâm nhĩ mất quy luật.
  • Bradycardia (Giảm nhịp tim): Tình trạng tim đập quá chậm, thường dưới 60 nhịp/phút.
  • Tachycardia (Tăng nhịp tim): Tình trạng tim đập quá nhanh, thường trên 100 nhịp/phút.
  • Premature Contraction (Sự co bóp sớm): Sự co bóp đột ngột của tim trước thời điểm dự kiến.
  • Atrioventricular Block (Tắc nghẽn tâm thất-tâm nhĩ): Một loại rối loạn nhịp tim khi có vấn đề về truyền dẫn điện giữa tâm nhĩ và tâm thất.
  • Supraventricular Tachycardia (Tăng nhịp tim siêu thượng thất): Tình trạng tăng nhịp tim xuất phát từ một vùng ở trên tâm thất.
  • Ventricular Fibrillation (Nhồi máu cơ tim tâm thất): Tình trạng nếu không điều trị ngay lập tức có thể gây tử vong, với các nhóm cơ tim co bóp không đều.
  • Palpitations (Nhịp tim không bình thường cảm nhận được): Sự cảm nhận hoặc nhận thức về nhịp tim không đều.
  • Holter Monitor (Bộ theo dõi Holter): Thiết bị di động để ghi lại hoạt động nhịp tim trong suốt thời gian dài.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “rối loạn nhịp tim” trong tiếng Anh:

  1. The patient experienced occasional premature contractions, causing a fluttering sensation in the chest that led to concerns about arrhythmia. Bệnh nhân trải qua sự co bóp đột ngột đôi khi, gây cảm giác đập liên tục trong ngực, làm nảy sinh lo ngại về rối loạn nhịp tim.
  2. Atrial fibrillation, characterized by irregular heartbeats originating in the atria, often requires medical intervention to regulate the rhythm and reduce the risk of complications. Nhồi máu cơ tim tâm nhĩ, đặc trưng bởi nhịp tim không đều bắt nguồn từ tâm nhĩ, thường đòi hỏi can thiệp y tế để điều chỉnh nhịp và giảm nguy cơ các biến chứng.
  3. Individuals with bradycardia may experience fatigue and dizziness due to the slower heart rate, prompting a medical evaluation to determine the cause of the rhythm disturbance. Những người có giảm nhịp tim có thể trải qua mệt mỏi và chói lọi do nhịp tim chậm, đòi hỏi đánh giá y tế để xác định nguyên nhân của sự rối loạn nhịp.
  4. The Holter monitor recorded episodes of supraventricular tachycardia, providing valuable data for the cardiologist to assess the frequency and duration of the abnormal heart rhythm. Bộ theo dõi Holter ghi lại các cơn tăng nhịp tim siêu thượng thất, cung cấp dữ liệu quý giá cho bác sĩ tim mạch đánh giá tần suất và thời gian kéo dài của nhịp tim không bình thường.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM