Home Học tiếng Anh Từ điển Rối loạn lưỡng cực tiếng anh là gì

Rối loạn lưỡng cực tiếng anh là gì

“Rối loạn lưỡng cực” trong tiếng Anh được gọi là “Bipolar Disorder.” Đây là một rối loạn tâm thần ảnh hưởng đến tâm trạng, hoạt động năng lượng, và khả năng hoạt động hàng ngày của người mắc. Từ “Bipolar Disorder” được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ: /ˈbaɪˌpoʊ.lər dɪˈsɔrdər/
  • Tiếng Anh Anh: /baɪˌpəʊ.lə ˈdɪsɔːdə/

Dưới đây là các từ vựng liên quan đến “Rối loạn lưỡng cực” trong tiếng Anh:

    • Mania (Noun): Giai đoạn tâm trạng cao, với năng lượng tăng và tư duy tăng cao.
    • Depression (Noun): Giai đoạn tâm trạng thấp, với tình trạng buồn bã, mất hứng thú và năng lượng giảm.
    • Hypomania (Noun): Giai đoạn tâm trạng cao nhưng nhẹ hơn so với mania.
    • Rapid Cycling (Noun): Hiện tượng chuyển đổi giữa các giai đoạn mania và depression nhanh chóng.
    • Mood Stabilizers (Noun): Thuốc ổn định tâm trạng, thường được sử dụng trong điều trị rối loạn lưỡng cực.
    • Therapy (Noun): Điều trị, liệu pháp tâm lý.
    • Cognitive Behavioral Therapy (CBT) (Noun): Liệu pháp hành vi nhận thức.
    • Triggers (Noun): Các yếu tố kích thích, có thể gây ra các giai đoạn tâm trạng khác nhau.
    • Episode (Noun): Giai đoạn tâm trạng, thường được sử dụng để mô tả các giai đoạn mania hoặc depression.
    • Support System (Noun): Hệ thống hỗ trợ, bao gồm gia đình, bạn bè, hoặc các nhóm hỗ trợ.

Một số câu ví dụ liên quan đến “Rối loạn lưỡng cực” trong tiếng Anh:

    1. After experiencing a period of hypomania, she entered into a depressive episode marked by feelings of hopelessness and low energy.
      • Sau khi trải qua một giai đoạn tâm trạng cao nhẹ (hypomania), cô ấy bắt đầu một giai đoạn tâm trạng thấp với cảm giác tuyệt vọng và năng lượng thấp.
    2. Mood stabilizers, such as lithium, are commonly prescribed to help manage the extreme mood swings associated with bipolar disorder.
      • Thuốc ổn định tâm trạng, như lithium, thường được kê đơn để giúp kiểm soát những biến động tâm trạng cực kỳ trong rối loạn lưỡng cực.
    3. Cognitive Behavioral Therapy (CBT) is often used to identify triggers and develop coping strategies for individuals with bipolar disorder.
      • Liệu pháp hành vi nhận thức thường được sử dụng để xác định các yếu tố kích thích và phát triển chiến lược đối mặt cho những người mắc rối loạn lưỡng cực.
    4. Rapid cycling, where individuals experience four or more mood episodes within a year, can pose additional challenges in the management of bipolar disorder.
      • Hiện tượng chuyển đổi nhanh, khi người mắc trải qua bốn hoặc nhiều hơn giai đoạn tâm trạng trong một năm, có thể đặt ra thách thức bổ sung trong việc điều trị rối loạn lưỡng cực.
    5. Having a strong support system is crucial for individuals with bipolar disorder, providing understanding and assistance during both manic and depressive phases.
        • Việc có một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ là quan trọng đối với những người mắc rối loạn lưỡng cực, mang lại sự hiểu biết và hỗ trợ trong cả giai đoạn mania và giai đoạn depression.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM