Home Học tiếng Anh Từ điển Rối Loạn Kinh Nguyệt Tiếng Anh Là Gì

Rối Loạn Kinh Nguyệt Tiếng Anh Là Gì

“Rối loạn kinh nguyệt” trong tiếng Anh được gọi là “menstrual disorders” hoặc “menstrual irregularities”.

Đây là một thuật ngữ chung để mô tả bất kỳ thay đổi nào trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ, bao gồm các vấn đề như chu kỳ kinh nguyệt không đều, kinh nguyệt quá nhiều hoặc quá ít, đau rụt kinh và các vấn đề khác liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt. Phiên âm của “menstrual disorders”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈmɛnstruəl dɪsˈɔrdərz/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈmɛnstrʊəl dɪsˈɔːdəz/

Dưới đây là các từ vựng liên quan đến rối loạn kinh nguyệt:

    • Menstruation (US) / Menstruation (UK): Chu kỳ kinh nguyệt.
    • Irregularities: Sự không đều, không đồng đều.
    • Dysmenorrhea: Đau rụt kinh, đau kinh.
    • Amenorrhea: Thiếu kinh, không có kinh.
    • Oligomenorrhea: Kinh nguyệt ít, chu kỳ kinh nguyệt dài hơn bình thường.
    • Menorrhagia: Kinh nguyệt nhiều, chu kỳ kinh nguyệt dài và lượng máu nhiều hơn bình thường.
    • Hormonal imbalance: Mất cân bằng hormone.
    • Premenstrual syndrome (PMS): Hội chứng tiền kinh nguyệt.
    • Polycystic ovary syndrome (PCOS): Hội chứng buồng trứng đa nang.
    • Endometriosis: Tình trạng niêm mạc tử cung phát triển ngoài tử cung.

Một số câu ví dụ chứa từ “menstrual disorders” trong tiếng Anh được dịch sang tiếng Việt:

      1. She is seeking medical advice to address her menstrual disorders.
        • Cô ấy đang tìm kiếm lời khuyên y tế để giải quyết vấn đề rối loạn kinh nguyệt.
      2. The doctor explained the potential causes of menstrual disorders and recommended further tests.
        • Bác sĩ giải thích về những nguyên nhân tiềm ẩn của rối loạn kinh nguyệt và đề xuất thêm các kiểm tra.
      3. Women may experience various symptoms associated with menstrual disorders, such as pain, irregularities, and excessive bleeding.
        • Phụ nữ có thể trải qua nhiều triệu chứng liên quan đến rối loạn kinh nguyệt, như đau đớn, không đều và chảy máu nhiều.
      4. Effective treatment options are available for managing menstrual disorders and improving overall reproductive health.
        • Có các phương pháp điều trị hiệu quả để quản lý rối loạn kinh nguyệt và cải thiện sức khỏe sinh sản tổng thể.
      5. The awareness campaign aims to educate women about the signs and symptoms of menstrual disorders and encourage timely medical intervention.
        • Chiến dịch tăng cường nhận thức nhằm giáo dục phụ nữ về các dấu hiệu và triệu chứng của rối loạn kinh nguyệt và khuyến khích can thiệp y tế kịp thời.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM