Home Học tiếng Anh Từ điển Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) trong tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) trong tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Trong tiếng anh “Rối loạn ám ảnh cưỡng chế” được định nghĩa là Obsessive-compulsive disorder (OCD). Đây là một căn bệnh tâm lý dễ dàng nhận diện với sự xuất hiện của các ý nghĩ gây lo sợ.
Obsessive-compulsive disorder (OCD): rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
– Theo UK: /əbˈsɛsɪv kəmˈpʌlsɪv dɪsˈɔːdə(r)/
– Theo US: /əbˈsɛsɪv kəmˈpəlsɪv dɪsˈɔrdər/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến rối loạn ám ảnh cưỡng chế.

  • Kleptomania: Hội chứng ăn cắp vặt.
  • Intrusive Thoughts: Những suy nghĩ xâm phạm.
  • Trigger: Kích thích.
  • Rumination: Sự nghiền ngẫm.
  • Checking: Hành động kiểm tra lặp đi lặp lại.
  • Hoarding: Tích trữ.
  • Cognitive Behavioral Therapy (CBT): liệu pháp nhận thức hành vi.
  • Medication: Thuốc trị liệu.
  • Trichotillomania: Rối loạn nhổ tóc.

5 Câu có chứa cụm từ “Obsessive-compulsive disorder (OCD) ” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

  1. She struggles with Obsessive-compulsive disorder, causing her to constantly fear contamination.
    → Cô phải vật lộn với chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế, khiến cô liên tục sợ bị nhiễm trùng.
  2. Intrusive thoughts about harming others are a common symptom of Obsessive-compulsive disorder.
    → Suy nghĩ xâm phạm về việc làm hại người khác là một triệu chứng phổ biến của rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
  3. Certain situations can act as triggers, exacerbating the symptoms of Obsessive-compulsive disorder.
    → Một số tình huống cụ thể có thể làm kích thích, làm tăng cường các triệu chứng của rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
  4. Hoarding is a common behavior in individuals with Obsessive-compulsive disorder, leading to excessive accumulation of possessions.
    → Tích trữ là một hành vi phổ biến ở những người mắc rối loạn ám ảnh cưỡng chế, dẫn đến sự tích tụ quá mức của tài sản.
  5. Medication, such as antidepressants, is often prescribed to manage the symptoms of Obsessive-compulsive disorder.
    → Thuốc chống trầm cảm, thường được kê đơn để quản lý các triệu chứng của rối loạn ám ảnh cưỡng chế.

Trên đây là bài viết của mình về “Rối loạn ám ảnh cưỡng chế” (Obsessive-compulsive disorder (OCD)) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cụm từ rối loạn ám ảnh cưỡng chế trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM