Home Chưa phân loại Răng Nanh Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Răng Nanh Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Trong Tiếng Anh, Răng nanh được gọi là Canine teeth, có phiên âm cách đọc là /ˈkeɪ.naɪn tiːθ/.

Răng nanh “Canine teeth” là những chiếc răng có kích thước lớn, thường có hình dạng hơn và nhọn hơn so với các loại răng khác trong miệng của động vật. Ở con người, răng nanh thường nằm ở vị trí thứ ba từ trên cùng của miệng, tính từ giữa ra ngoài.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “răng nanh” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Canines: Răng nanh
  2. Eye Teeth: Răng mắt
  3. Cuspid Teeth: Răng nanh
  4. Pointed Teeth: Răng nhọn
  5. Fangs: Răng nanh (thường được sử dụng trong ngữ cảnh của động vật ăn thịt)
  6. Incisors: Răng cửa
  7. Bite Force: Lực cắn
  8. Dental Anatomy: Giải phẫu răng học
  9. Orthodontics: Nha khoa chỉnh nha (nếu liên quan đến việc điều chỉnh vị trí của răng nanh)
  10. Cuspid: Răng nanh

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Canine teeth” với nghĩa là “răng nanh” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The dentist examined the patient’s canine teeth to assess the severity of dental misalignment.
    => Nha sĩ kiểm tra răng nanh của bệnh nhân để đánh giá mức độ nghiêng của răng.
  2. Orthodontic treatment may be required to address issues related to canine teeth misalignment.
    => Điều trị chỉnh nha có thể được yêu cầu để giải quyết các vấn đề liên quan đến tình trạng lệch lạc của răng nanh.
  3. Patients with impacted canine teeth may experience discomfort and swelling in the affected area.
    => Những người bệnh có răng nanh mọc chen lệch có thể trải qua sự không thoải mái và sưng ở khu vực bị ảnh hưởng.
  4. Dental X-rays are commonly used to assess the development and positioning of canine teeth.
    => X-quang nha khoa thường được sử dụng để đánh giá sự phát triển và vị trí của răng nanh.
  5. Malocclusion, including canine teeth misalignment, can contribute to bite problems.
    => Xếp lệch, bao gồm cả việc răng nanh bất đồng đều, có thể góp phần gây ra vấn đề về cắn.
  6. The extraction of impacted canine teeth may be necessary to alleviate pain and prevent complications.
    => Việc nhổ răng nanh mọc chen lệch có thể cần thiết để giảm đau và ngăn ngừa các vấn đề phức tạp.
  7. In some cases, canine teeth eruption can be delayed, requiring orthodontic intervention.
    => Ở một số trường hợp, sự mọc của răng nanh có thể bị trễ, đòi hỏi sự can thiệp nha khoa chỉnh nha.
  8. Canine teeth with cavities may need dental fillings to restore and protect the affected area.
    => Răng nanh bị sâu răng có thể cần trám răng để phục hồi và bảo vệ vùng bị ảnh hưởng.
  9. Early detection of canine teeth issues allows for timely intervention and preventive measures.
    => Việc phát hiện sớm các vấn đề về răng nanh để có biện pháp can thiệp và phòng ngừa kịp thời.
  10. The orthodontist recommended a treatment plan to correct the alignment of the patient’s canine teeth.
    => Bác sĩ nha khoa chỉnh nha đề xuất một kế hoạch điều trị để điều chỉnh vị trí của răng nanh của bệnh nhân.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM