Home Chưa phân loại Răng Khôn Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Răng Khôn Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Răng khôn được gọi là Wisdom teeth, có phiên âm cách đọc là /ˈwɪz.dəm tiːθ/.

Răng khôn “Wisdom teeth” là những răng mọc cuối cùng ở hàng răng sau cùng của nướu. Thường xuất hiện ở giai đoạn trưởng thành, thường là từ 17 đến 25 tuổi. Răng khôn có thể gây ra nhiều vấn đề nếu không mọc đúng cách, bao gồm việc ép các răng lân cận, gây đau và sưng.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “răng khôn” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Wisdom teeth: Răng khôn.
  2. Third molars: Răng ẩn.
  3. Impacted wisdom teeth: Răng khôn mọc chen lệch.
  4. Extraction of wisdom teeth: Việc nhổ răng khôn.
  5. Wisdom tooth pain: Đau do răng khôn.
  6. Wisdom tooth extraction: Việc nhổ răng khôn.
  7. Wisdom tooth removal: Quá trình loại bỏ răng khôn.
  8. Wisdom tooth surgery: Phẫu thuật răng khôn.
  9. Wisdom tooth infection: Nhiễm trùng răng khôn.
  10. Wisdom tooth symptoms: Triệu chứng răng khôn.

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Wisdom teeth” với nghĩa là “răng khôn” và dịch sang tiếng Việt:

  1. My wisdom teeth are starting to come in, and it’s causing some discomfort.
    => Răng khôn của tôi đang bắt đầu mọc, và nó gây một số khó chịu.
  2. The dentist recommended removing my impacted wisdom teeth to prevent future issues.
    => Nha sĩ khuyên tôi nên nhổ bỏ chiếc răng khôn bị ảnh hưởng để ngăn ngừa các vấn đề trong tương lai.
  3. I had surgery to extract my wisdom teeth, and the recovery process is going well.
    => Tôi đã phẫu thuật để nhổ răng khôn, và quá trình phục hồi đang diễn ra tốt.
  4. Sometimes, wisdom teeth can cause crowding and misalignment in the rest of the teeth.
    => Đôi khi, răng khôn có thể gây ra tình trạng chen lấn và lệch lạc ở các răng còn lại.
  5. I’m experiencing pain in my jaw, and the dentist suspects it might be related to my wisdom teeth.
    => Tôi đang gặp đau ở hàm và bác sĩ nha khoa nghi ngờ có thể liên quan đến răng khôn.
  6. Wisdom teeth typically emerge in late adolescence or early adulthood.
    => Răng khôn thường xuất hiện vào cuối tuổi adolescence hoặc đầu tuổi trưởng thành.
  7. Impacted wisdom teeth can lead to swelling and discomfort in the surrounding gums.
    => Răng khôn bị ảnh hưởng có thể dẫn đến sưng tấy và khó chịu ở nướu xung quanh.
  8. My dentist suggested a panoramic X-ray to get a clearer view of the position of my wisdom teeth.
    => Bác sĩ nha khoa của tôi đề xuất chụp X-quang toàn cảnh để có cái nhìn rõ ràng hơn về vị trí của răng khôn.
  9. Caring for your oral hygiene becomes even more crucial when your wisdom teeth start coming in.
    => Việc chăm sóc vệ sinh răng miệng trở nên quan trọng hơn khi răng khôn của bạn bắt đầu mọc.
  10. Wisdom teeth removal is a common dental procedure performed to prevent potential issues.
    => Việc nhổ răng khôn là một quy trình nha khoa phổ biến được thực hiện để ngăn chặn các vấn đề có thể xảy ra.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM