Home Chưa phân loại Răng Khểnh Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Răng Khểnh Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Răng khểnh được gọi là Crooked teeth, có phiên âm cách đọc là /ˈkrʊk.ɪd tiːθ/.

Răng khểnh “Crooked teeth” là tình trạng nha khoa mô tả việc một hoặc nhiều chiếc răng không đứng thẳng và có thể nghiêng hoặc chệch so với vị trí bình thường trong hàm răng. Răng khểnh có thể làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ và có thể gây khó khăn trong việc làm sạch răng và duy trì vệ sinh nướu.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “răng khểnh” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Crooked Teeth: Răng khểnh
  2. Malocclusion: Sai khớp cắn
  3. Orthodontics: Nha khoa chỉnh nha
  4. Braces: Bọc răng
  5. Dental Misalignment: Sự mất cân đối về răng
  6. Smile Correction: Chỉnh sửa nụ cười
  7. Orthodontic Treatment: Điều trị nha khoa chỉnh nha
  8. Invisalign: Niềng răng trong suốt
  9. Aesthetic Dentistry: Nha khoa thẩm mỹ
  10. Misaligned Teeth: Răng không đúng vị trí

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Crooked teeth” với nghĩa là “răng khểnh” và dịch sang tiếng Việt:

  1. She decided to get braces to correct her crooked teeth and enhance her smile.
    => Cô quyết định niềng răng để chỉnh lại răng khểnh và cải thiện nụ cười.
  2. Orthodontic treatment can effectively address the issue of crooked teeth.
    => Điều trị nha khoa chỉnh nha có thể giải quyết một cách hiệu quả vấn đề về răng khểnh.
  3. Having crooked teeth may lead to difficulties in cleaning and maintaining oral hygiene.
    => Răng khểnh có thể gây ra khó khăn trong việc làm sạch và duy trì vệ sinh răng miệng.
  4. Braces are commonly used to gradually align and correct crooked teeth.
    => Bọc răng thường được sử dụng để dần dần điều chỉnh và sửa chữa răng khểnh.
  5. Invisalign is an alternative to traditional braces for treating crooked teeth.
    => Invisalign là một lựa chọn thay thế cho bọc răng truyền thống để điều trị răng khểnh.
  6. Crooked teeth can affect an individual’s confidence, especially when smiling.
    => Răng khểnh có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của một cá nhân, đặc biệt là khi cười.
  7. Aesthetic dentistry offers solutions to improve the appearance of crooked teeth.
    => Nha khoa thẩm mỹ cung cấp giải pháp để cải thiện vẻ ngoại hình của răng khểnh.
  8. Despite having crooked teeth, she always smiled confidently, embracing her unique appearance.
    => Mặc dù có răng khểnh, cô ấy luôn mỉm cười tự tin, chấp nhận vẻ ngoại hình độc đáo của mình.
  9. Orthodontic treatment is recommended for children with early signs of crooked teeth to prevent further complications.
    => Điều trị chỉnh nha được khuyến khích cho trẻ em có dấu hiệu sớm của răng khểnh để ngăn ngừa các biến chứng nặng hơn.
  10. Having crooked teeth corrected can not only enhance your smile but also improve overall oral health.
    => Việc sửa chữa răng khểnh không chỉ làm tăng sự rạng rỡ cho nụ cười mà còn cải thiện sức khỏe nướu tổng thể.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM