Home Chưa phân loại Răng Hô Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Răng Hô Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Trong Tiếng Anh, Răng hô được gọi là Buck teeth, có phiên âm cách đọc là /ˌbʌk ˈtiːθ/.

Răng hô “Buck teeth” là tình trạng khi một hoặc nhiều chiếc răng, thường là răng cửa (incisors) ở phía trước, nổi ra nhiều so với các răng khác trong hàm răng. Răng hô tạo nên một vẻ ngoại hình nổi bật, và đôi khi nó có thể ảnh hưởng đến cả chức năng nhai và thẩm mỹ.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “răng hô” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Buck Teeth: Răng hô
  2. Protruding Teeth: Răng nổi ra
  3. Overjet: Tính trạng răng nổi ra
  4. Orthodontics: Nha khoa chỉnh nha
  5. Orthodontist: Bác sĩ nha khoa chỉnh nha
  6. Malocclusion: Sai khớp cắn
  7. Braces: Bọc răng
  8. Dental Alignment: Việc điều chỉnh răng
  9. Smile Correction: Chỉnh sửa nụ cười
  10. Orthodontic Treatment: Điều trị nha khoa chỉnh nha

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Buck teeth” với nghĩa là “răng hô” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Her distinctive appearance is characterized by her buck teeth.
    => Ngoại hình đặc biệt của cô được đặc trưng bởi hàm răng hô.
  2. The orthodontist recommended braces to correct the patient’s buck teeth.
    => Bác sĩ nha khoa chỉnh nha khuyến nghị đeo bọc răng để sửa chữa vấn đề răng hô của bệnh nhân.
  3. He faced teasing from his peers due to his buck teeth during his childhood.
    => Anh ấy đã phải đối mặt với sự trêu chọc từ các bạn cùng lứa vì hàm răng hô của mình trong thời thơ ấu.
  4. Dental alignment can address the aesthetic concerns associated with buck teeth.
    => Việc điều chỉnh răng có thể giải quyết những lo ngại về mặt thẩm mỹ liên quan đến răng hô.
  5. Wearing braces is a common solution for individuals with buck teeth.
    => Việc đeo bọc răng là một giải pháp phổ biến cho những người có răng hô.
  6. She decided to undergo orthodontic treatment to correct her buck teeth.
    => Cô ấy quyết định tiến hành điều trị nha khoa chỉnh nha để sửa chữa răng hô của mình.
  7. Buck teeth can sometimes lead to speech difficulties.
    => Răng hô đôi khi có thể dẫn đến khó khăn trong việc nói.
  8. Orthodontic interventions are effective in improving the appearance of buck teeth.
    => Các biện pháp nha khoa chỉnh nha hiệu quả trong việc cải thiện vẻ ngoại hình của răng hô.
  9. Children with buck teeth may be more prone to accidental injuries.
    => Trẻ em có răng hô có thể dễ bị tổn thương do tai nạn hơn.
  10. The orthodontic procedure successfully corrected her buck teeth, giving her a confident smile.
    => Ca phẫu thuật chỉnh nha thành công đã chỉnh sửa hàm răng hô của cô, mang lại cho cô nụ cười tự tin.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM