Home Chưa phân loại Răng hàm mặt tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Răng hàm mặt tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Răng hàm mặt” có nghĩa là Dentomaxillofacial với phiên âm /ˌdɛntoʊˌmæk.sɪ.loʊˈfeɪ.ʃəl/

Một số từ liên quan đến “Răng hàm mặt”

  • Oral and Maxillofacial Surgery – /ˈɔrəl ænd ˌmæk.sɪ.loʊˈfeɪ.ʃəl ˈsɜːrdʒəri/: Phẫu thuật nướu và hàm mặt
  • Orthodontics – /ˌɔrθoʊˈdɒn.tɪks/: Nha khoa chỉnh nha
  • Dental Implants – /ˈdɛntəl ˈɪmˌplænts/: Cây ghép nha khoa
  • Facial Reconstruction – /ˈfeɪʃəl ˌriː.kənˈstrʌk.ʃən/: Phục hồi khuôn mặt
  • Temporomandibular Joint (TMJ) Disorders – /ˌtɛmpəroʊˌmænˈdɪbjʊlər ˈdʒɔɪnt dɪsˈɔrdərz/: Rối loạn khớp thái dương hàm
  • Cleft Lip and Palate Repair – /klɛft lɪp ænd ˈpælət rɪˈpɛr/: Phẫu thuật chỉnh hình môi hở và vòm miệng
  • Maxillary Sinus Lift – /ˈmæksəˌlɛri ˈsaɪnəs lɪft/: Nâng cao xoang thượng hàm
  • Dentofacial Orthopedics – /ˌdɛntoʊˈfeɪʃəl ɔrθoʊˈpiːdɪks/: Chỉnh hình xương hàm mặt
  • Periodontal Disease – /ˌpɛrioʊˈdɒntəl dɪˈziːz/: Bệnh nướu
  • Dental Prosthetics – /ˈdɛntəl prɑːsˈθɛtɪks/: Nha khoa giả cố định

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Răng hàm mặt” và dịch nghĩa

1. Dentomaxillofacial surgeons specialize in procedures involving the mouth, jaw, and face.

=> Bác sĩ phẫu thuật răng hàm mặt chuyên môn trong các thủ thuật liên quan đến miệng, hàm và khuôn mặt.

2. Orthodontics is a branch of dentomaxillofacial care that focuses on correcting teeth alignment.

=> Nha khoa chỉnh nha là một nhánh của chăm sóc răng hàm mặt tập trung vào việc chỉnh sửa sự sắp xếp của răng.

3. Dental implants are considered a breakthrough in dentomaxillofacial restoration.

=> Implants nha khoa được xem là một bước tiến trong việc khôi phục răng hàm mặt.

4. Dentomaxillofacial surgery often includes procedures for facial reconstruction after trauma.

=> Phẫu thuật răng hàm mặt thường bao gồm các thủ thuật phục hồi khuôn mặt sau chấn thương.

5. Temporomandibular Joint (TMJ) Disorders fall within the scope of dentomaxillofacial conditions.

=> Rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ) nằm trong phạm vi của các tình trạng răng hàm mặt.

6. Cleft lip and palate repair is a common procedure in dentomaxillofacial surgery.

=> Phẫu thuật chỉnh hình môi hở và ẩm đạo là một thủ thuật phổ biến trong phẫu thuật răng hàm mặt.

7. Maxillary sinus lift is a technique used in dentomaxillofacial surgery to enhance the upper jaw.

=> Nâng cao sinus thượng hàm là một kỹ thuật được sử dụng trong phẫu thuật răng hàm mặt để cải thiện hàm trên.

8. Dentofacial orthopedics is concerned with the growth and development of the dentomaxillofacial region.

=> Chỉnh hình xương hàm mặt liên quan đến sự phát triển và phát triển của khu vực răng hàm mặt.

9. Periodontal disease is a common issue that dentomaxillofacial specialists address in their practice.

=> Bệnh nướu là một vấn đề phổ biến mà các chuyên gia răng hàm mặt giải quyết trong thực hành của họ.

10. Dental prosthetics play a crucial role in dentomaxillofacial rehabilitation.

=> Nha khoa giả cố định đóng một vai trò quan trọng trong tái tạo răng hàm mặt.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.