Home Chưa phân loại Răng Giả Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Răng Giả Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Trong Tiếng Anh, Răng giả được gọi là False teeth, có phiên âm cách đọc là /ˌfɒls ˈtiːθ/ (UK); /ˌfɑːls ˈtiːθ/ (US).

Răng giả “False teeth” là bộ răng nhân tạo được tạo ra để thay thế cho răng tự nhiên đã mất. Răng giả được chế tạo từ vật liệu như acrylic resin, chất liệu nhựa hoặc kim loại và chúng được tạo hình để phù hợp với cấu trúc miệng và hàm răng của người sử dụng.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “răng giả” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Dentures: Răng giả
  2. Full Dentures: Bộ răng giả đầy đủ (bao gồm cả răng trên và răng dưới)
  3. Partial Dentures: Bộ răng giả một phần (thường là chỉ một phần của bộ răng)
  4. Removable Dentures: Răng giả có thể tháo rời
  5. Implant-Supported Dentures: Răng giả được hỗ trợ bằng Implant
  6. Upper Denture: Răng giả phía trên
  7. Lower Denture: Răng giả phía dưới
  8. Denture Adhesive: Keo cố định răng giả
  9. Denture Cleaner: Nước làm sạch răng giả
  10. Denture Care: Chăm sóc răng giả

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “False teeth” với nghĩa là “răng giả” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I accidentally dropped my false teeth while cleaning them.
    => Tôi vô tình làm rơi răng giả khi đang làm sạch chúng.
  2. Grandma wears false teeth because she lost her natural ones years ago.
    => Bà tôi đeo răng giả vì bà đã mất răng tự nhiên cách đây nhiều năm.
  3. John had to get used to speaking with false teeth after his dental procedure.
    => John đã phải làm quen với việc nói chuyện bằng răng giả sau khi làm thủ thuật nha khoa.
  4. Her false teeth fit perfectly and look very natural.
    => Răng giả của cô ấy vừa vặn hoàn hảo và trông rất tự nhiên.
  5. Cleaning false teeth regularly is essential for oral hygiene.
    => Việc làm sạch răng giả thường xuyên là điều quan trọng để duy trì vệ sinh miệng.
  6. He uses denture adhesive to keep his false teeth secure in his mouth.
    => Anh ấy sử dụng keo cố định răng giả để giữ chúng chặt trong miệng.
  7. My grandmother takes out her false teeth every night before going to bed.
    => Bà tôi tháo răng giả mỗi đêm trước khi đi ngủ.
  8. Implant-supported dentures provide more stability compared to traditional false teeth.
    => Răng giả được hỗ trợ bằng Implant mang lại độ ổn định hơn so với răng giả truyền thống.
  9. Proper care and regular check-ups are crucial for maintaining the longevity of false teeth.
    => Việc chăm sóc đúng cách và kiểm tra định kỳ là điều quan trọng để duy trì sự tồn tại lâu dài của răng giả.
  10. Catherine smiled confidently, revealing her well-fitted false teeth.
    => Catherine mỉm cười tự tin, để lộ hàm răng giả vừa vặn.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM