Home Chưa phân loại Rạn Da Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Rạn Da Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Trong Tiếng Anh, Rạn da được gọi là Stretch marks, có phiên âm cách đọc là /ˈstretʃ ˌmɑːks/ (UK); /ˈstretʃ ˌmɑːrks/ (US).

Rạn da “Stretch marks” là những đường vết dài và mảnh xuất hiện trên bề mặt da khi da bị kéo căng quá mức, thường xuyên do tăng cân nhanh, thai kỳ hay các biến động nhanh chóng trong cơ thể.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “rạn da” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Stretching: Kéo căng.
  2. Elasticity: Độ co giãn.
  3. Collagen: Collagen, một loại protein quan trọng trong cấu trúc da.
  4. Dermis: Lớp hạ bì.
  5. Topical cream: Kem dùng ngoại da.
  6. Cicatrix: Vết sẹo.
  7. Moisturize: Dưỡng ẩm, cung cấp độ ẩm cho da.
  8. Microdermabrasion: Phương pháp mài nhẹ lớp ngoại cảm của da.
  9. Bio-Oil: Một sản phẩm dưỡng da, thường được sử dụng để giảm thiểu vết rạn da.
  10. Laser therapyt: Phương pháp điều trị bằng laser.

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Stretch marks” với nghĩa là “rạn da” và dịch sang tiếng Việt:

  1. She noticed the appearance of stretch marks on her thighs after a rapid weight gain.
    => Cô ấy nhận ra sự xuất hiện của vết rạn da trên đùi sau khi tăng cân nhanh chóng.
  2. Pregnant women often use creams to minimize the formation of stretch marks on their bellies.
    => Phụ nữ mang thai thường sử dụng kem để giảm thiểu sự hình thành vết rạn da trên bụng.
  3. Despite the use of moisturizers, some individuals may still develop stretch marks during adolescence.
    => Mặc dù đã sử dụng kem dưỡng ẩm, một số người vẫn có thể phát triển vết rạn da trong thời thanh thiếu niên.
  4. Certain genetic factors may predispose individuals to the likelihood of getting stretch marks.
    => Một số yếu tố di truyền cụ thể có thể làm tăng khả năng xuất hiện vết rạn da.
  5. Bodybuilders may experience the development of stretch marks as their muscles grow rapidly.
    => Người tập thể dục có thể trải qua sự phát triển vết rạn da khi cơ bắp của họ phát triển nhanh chóng.
  6. Applying bio-oil can be effective in reducing the visibility of stretch marks over time.
    => Việc sử dụng bio-oil có thể hiệu quả trong việc giảm thiểu sự nhìn thấy của vết rạn da theo thời gian.
  7. Laser therapy is one of the modern treatments used to diminish the appearance of stretch marks.
    => Phương pháp điều trị bằng laser là một trong những phương pháp hiện đại được sử dụng để làm giảm sự xuất hiện của vết rạn da.
  8. After giving birth, many mothers embrace their stretch marks as a reminder of the miracle of life.
    => Sau khi sinh, nhiều bà mẹ chấp nhận vết rạn da của mình như một lời nhắc về kỳ diệu của cuộc sống.
  9. Teenagers undergoing growth spurts may find themselves dealing with stretch marks on various parts of their bodies.
    => Thanh thiếu niên đang trải qua giai đoạn phát triển có thể phải đối mặt với vết rạn da ở nhiều bộ phận của cơ thể.
  10. Despite societal pressure, embracing one’s stretch marks can be a journey towards self-acceptance.
    => Bất chấp áp lực xã hội, việc chấp nhận những vết rạn da của mình có thể là một hành trình hướng tới sự chấp nhận bản thân.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM