Quyền nhân thân tiếng Anh là gì?

0
893
Quyền nhân thân tiếng anh là gì

Quyền nhân thân tiếng Anh Moral rights.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Quyền nhân thân tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Điều (tiếng Anh là Article)
  • Khoản (tiếng Anh là Clause)
  • Điểm (tiếng Anh là Point)
  • Quy định (tiếng Anh là To Provide That)
  • Quy định của pháp luật (tiếng Anh là Legislation, Regulation, provisions of law)
  • Hợp đồng bị vô hiệu (tiếng Anh là contract is invalid (invalidated))
  • Hủy bỏ hợp đồng (tiếng Anh là rescind the contract)
  • Cố ý gây nhầm lẫn (tiếng Anh là intentionally make mistake)
  • Cơ quan thi hành án (tiếng Anh là Judgment-executing Body; Judgment Enforcement Agencies)
  • Viện kiểm sát (tiếng Anh là Procuracy)
  • Viện kiểm sát cùng cấp (tiếng Anh là Procuracy of the same level)
  • Thừa kế theo pháp luật (tiếng Anh là Inheritance at law)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Quyền nhân thân tiếng Anh là gì ở đầu bài.

SHARE
Luật Sư Hằng đã cộng tác với JES từ năm 2018, hiện tại Luật Sư Hằng là luật sư văn phòng luật GVLAWYERS Luật Sư Hằng chuyên tổng hợp các tin & kiến thức về luật trên JES.