Quét Bụi Đồ Đạc Tiếng Anh Là Gì?

0
685
quét bụi đồ đạc

Quét bụi đồ đạc tiếng Anh gọi là dust the furniture
Bên dưới là những từ vựng liên quan tới Quét bụi đồ đạc có thể bạn quan tâm:

  • Hang/put up wallpaper: treo/dán tường
  • Put the finishing touches to: hoàn thiện phần trang trí chi tiết cuối cùng
  • Throw out/replace the old light fittings: bỏ đi/thay mới hệ thống ánh sáng (đèn)
  • Decorating: /ˈdek.ə.reɪt/ trang trí
  • Fit/put up blind or curtains: lắp rèm (rèm chắn sáng – blinds, rèm thông thường – curtains)
  • Give something a lick/a coat of paint: sơn tường nhà
  • Go for a … effect: tạo ra một hiệu ứng hình ảnh có tên…

Từ vựng chúng tôi cung cấp hôm nay liên quan đến chủ đề Quét bụi đồ đạc tiếng Anh là gì?.

5/5 - (100 bình chọn)