Quan tòa tiếng Anh là gì – 1 số ví dụ

0
80
Quan tòa tiếng Anh là gì - 1 số ví dụ

Quan tòa tiếng Anh là gì? Đây chắc chắn là câu hỏi không thể thiếu khi nói đến chuyên ngành luật. Vì vậy, hãy theo dõi bài viết dưới đây của JES để không những biết dịch nghĩa mà còn củng cố thêm phần phát âm nữa nhé!

Ý nghĩa Ví dụ
Judge quan tòa, thẩm phán The judge sentenced him to five years in prison.

Theo từ điển Oxford, không có sự khác biệt khi phát âm từ này dù là trong tiếng Anh – Anh (BrE) hay Anh – Mỹ (NAmE), cụ thể như sau:

  • Judge/dʒʌdʒ/

Sau đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng cũng như vị trí của từ trong câu:

  1. He will appear before a judge tomorrow. (Anh ta sẽ xuất hiện trước quan tòa vào ngày mai)
  2. A judge ordered her to be remanded in custody. (Một thẩm phán đã ra lệnh giam giữ cô ấy)
  3. The judge in the case reminded the jury not to discuss the case outside the courtroom. (Thẩm phán trong vụ án đã nhắc nhở bồi thẩm đoàn không thảo luận về vụ án bên ngoài phòng xử án)
  4. The judge awarded him damages of £20 000. (Thẩm phán đã trao cho anh ta số tiền thiệt hại là £20.000)

Với phần thông tin về dịch nghĩa và phát âm trên, hi vong các bạn đã tích lũy cho mình thêm kiến thức và tìm được lời giải đáp cho câu hỏi quan tòa tiếng Anh là gì.