Quá khứ của Fling là gì?

0
1415
Quá khứ của FLing là gì?

Fling là một trong những động từ được sử dụng rất phổ biến trong các bài kiểm tra tiếng Anh cũng như trong giao tiếp hằng ngày. Đồng thời, vì là động từ bất quy tắc nên Fling không tuân theo nguyên tắc thông thường. Vậy quá khứ của Fling là gì? Làm sao để chia động từ với động từ Fling? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Quá khứ của động từ Fling là gì?

Quá khứ của Fling là:

Động từ Quá khứ đơn Quá khứ phân từ Nghĩa của động từ
fling flung flung ném, vứt, quăng

Ví dụ:

  • Could you fling the paper over here
  • He crumpled up the letter and flung it into the fire.

Những động từ tương tự với động từ Fling

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Cling Clung Clung
Dig Dug Dug
Hang Hung/Hanged Hung/Hanged
Sling Slung Slung
Slink Slunk Slunk
Stick Stuck Stuck
Sting Stung Stung
Strike Struck Stricken
String Strung Strung
Swing Swung Swung
Wring Wrung Wrung

Quá khứ của Fling

Cách chia động từ Fling

Bảng chia động từ
Số Số it Số nhiều
Ngôi I You He/She/It We You They
Hiện tại đơn fling fling flings fling fling fling
Hiện tại tiếp diễn am flinging are flinging is flinging are flinging are flinging are flinging
Quá khứ đơn flung flung flung flung flung flung
Quá khứ tiếp diễn was flinging were flinging was flinging were flinging were flinging were flinging
Hiện tại hoàn thành have flung have flung has flung have flung have flung have flung
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn have been flinging have been flinging has been flinging have been flinging have been flinging have been flinging
Quá khứ hoàn thành had flung had flung had flung had flung had flung had flung
QK hoàn thành Tiếp diễn had been flinging had been flinging had been flinging had been flinging had been flinging had been flinging
Tương Lai will fling will fling will fling will fling will fling will fling
TL Tiếp Diễn will be flinging will be flinging will be flinging will be flinging will be flinging will be flinging
Tương Lai hoàn thành will have flung will have flung will have flung will have flung will have flung will have flung
TL HT Tiếp Diễn will have been flinging will have been flinging will have been flinging will have been flinging will have been flinging will have been flinging
Điều Kiện Cách Hiện Tại would fling would fling would fling would fling would fling would fling
Conditional Perfect would have flung would have flung would have flung would have flung would have flung would have flung
Conditional Present Progressive would be flinging would be flinging would be flinging would be flinging would be flinging would be flinging
Conditional Perfect Progressive would have been flinging would have been flinging would have been flinging would have been flinging would have been flinging would have been flinging
Present Subjunctive fling fling fling fling fling fling
Past Subjunctive flung flung flung flung flung flung
Past Perfect Subjunctive had flung had flung had flung had flung had flung had flung
Imperative fling Let′s fling fling

XEM THÊM: Bảng động từ bất quy tắc cập nhật mới nhất

5/5 - (100 bình chọn)