Home Học tiếng Anh Ngữ pháp Tiếng Anh Quá khứ của Breed là gì?

Quá khứ của Breed là gì?

Quá khứ của Breed là gì?

Động từ Breed là một trong những động từ bất quy tắc được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, trong các bài kiểm tra tiếng Anh,…. Vậy quá khứ của Breed là gì? Làm sao để chia động từ với động từ Breed? Hãy cùng JES tìm hiểu cụ thể hơn trong bài viết dưới đây nhé.

Quá khứ của động từ Breed là gì?

Quá khứ của Breed là:

Động từQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa của động từ
breedbredbred

Ví dụ:

  • She breeds pedigree Burmese cats.
  • Animals bred in captivity would probably not survive if they were released into the wild.

Một số động từ bất quy tắc tương tự Breed

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từ
BleedBledBled
FeedFedFed
FeelFeltFelt
MeetMetMet
SpeedSped/SpeededSped/Speeded

Quá khứ của Breed là gì

Cách chia động từ Breed

Bảng chia động từ
SốSố itSố nhiều
NgôiIYouHe/She/ItWeYouThey
Hiện tại đơnbreedbreedbreedsbreedbreedbreed
Hiện tại tiếp diễnam breedingare breedingis breedingare breedingare breedingare breeding
Quá khứ đơnbredbredbredbredbredbred
Quá khứ tiếp diễnwas breedingwere breedingwas breedingwere breedingwere breedingwere breeding
Hiện tại hoàn thànhhave bredhave bredhas bredhave bredhave bredhave bred
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave been breedinghave been breedinghas been breedinghave been breedinghave been breedinghave been breeding
Quá khứ hoàn thànhhad bredhad bredhad bredhad bredhad bredhad bred
QK hoàn thành Tiếp diễnhad been breedinghad been breedinghad been breedinghad been breedinghad been breedinghad been breeding
Tương Laiwill breedwill breedwill breedwill breedwill breedwill breed
TL Tiếp Diễnwill be breedingwill be breedingwill be breedingwill be breedingwill be breedingwill be breeding
Tương Lai hoàn thànhwill have bredwill have bredwill have bredwill have bredwill have bredwill have bred
TL HT Tiếp Diễnwill have been breedingwill have been breedingwill have been breedingwill have been breedingwill have been breedingwill have been breeding
Điều Kiện Cách Hiện Tạiwould breedwould breedwould breedwould breedwould breedwould breed
Conditional Perfectwould have bredwould have bredwould have bredwould have bredwould have bredwould have bred
Conditional Present Progressivewould be breedingwould be breedingwould be breedingwould be breedingwould be breedingwould be breeding
Conditional Perfect Progressivewould have been breedingwould have been breedingwould have been breedingwould have been breedingwould have been breedingwould have been breeding
Present Subjunctivebreedbreedbreedbreedbreedbreed
Past Subjunctivebredbredbredbredbredbred
Past Perfect Subjunctivehad bredhad bredhad bredhad bredhad bredhad bred
ImperativebreedLet′s breedbreed

XEM THÊM: Bảng động từ bất quy tắc thông dụng nhất

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM