Quá khứ của Breed là gì?

0
2020
Quá khứ của Breed

Động từ Breed là một trong những động từ bất quy tắc được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, trong các bài kiểm tra tiếng Anh,…. Vậy quá khứ của Breed là gì? Làm sao để chia động từ với động từ Breed? Hãy cùng JES tìm hiểu cụ thể hơn trong bài viết dưới đây nhé.

Quá khứ của động từ Breed là gì?

Quá khứ của Breed là:

Động từ Quá khứ đơn Quá khứ phân từ Nghĩa của động từ
breed bred bred

Ví dụ:

  • She breeds pedigree Burmese cats.
  • Animals bred in captivity would probably not survive if they were released into the wild.

Một số động từ bất quy tắc tương tự Breed

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Bleed Bled Bled
Feed Fed Fed
Feel Felt Felt
Meet Met Met
Speed Sped/Speeded Sped/Speeded

Quá khứ của Breed là gì

Cách chia động từ Breed

Bảng chia động từ
Số Số it Số nhiều
Ngôi I You He/She/It We You They
Hiện tại đơn breed breed breeds breed breed breed
Hiện tại tiếp diễn am breeding are breeding is breeding are breeding are breeding are breeding
Quá khứ đơn bred bred bred bred bred bred
Quá khứ tiếp diễn was breeding were breeding was breeding were breeding were breeding were breeding
Hiện tại hoàn thành have bred have bred has bred have bred have bred have bred
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn have been breeding have been breeding has been breeding have been breeding have been breeding have been breeding
Quá khứ hoàn thành had bred had bred had bred had bred had bred had bred
QK hoàn thành Tiếp diễn had been breeding had been breeding had been breeding had been breeding had been breeding had been breeding
Tương Lai will breed will breed will breed will breed will breed will breed
TL Tiếp Diễn will be breeding will be breeding will be breeding will be breeding will be breeding will be breeding
Tương Lai hoàn thành will have bred will have bred will have bred will have bred will have bred will have bred
TL HT Tiếp Diễn will have been breeding will have been breeding will have been breeding will have been breeding will have been breeding will have been breeding
Điều Kiện Cách Hiện Tại would breed would breed would breed would breed would breed would breed
Conditional Perfect would have bred would have bred would have bred would have bred would have bred would have bred
Conditional Present Progressive would be breeding would be breeding would be breeding would be breeding would be breeding would be breeding
Conditional Perfect Progressive would have been breeding would have been breeding would have been breeding would have been breeding would have been breeding would have been breeding
Present Subjunctive breed breed breed breed breed breed
Past Subjunctive bred bred bred bred bred bred
Past Perfect Subjunctive had bred had bred had bred had bred had bred had bred
Imperative breed Let′s breed breed

XEM THÊM: Bảng động từ bất quy tắc thông dụng nhất

5/5 - (100 bình chọn)