Home Học tiếng Anh Từ điển Phục hồi chức năng trong tiếng anh là gì ?

Phục hồi chức năng trong tiếng anh là gì ?

“Phục hồi chức năng” trong tiếng Anh có thể được dịch là “functional recovery” hoặc “restoration of function.” là quá trình tái tạo và làm cho một hệ thống, cơ quan, hoặc bộ phận của cơ thể hoạt động trở lại như ban đầu sau khi đã bị tổn thương, mất chức năng, hoặc gặp vấn đề khác.  -Phiên âm và cách đọc của “functional recovery”:

  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈfʌŋkʃənl rɪˈkʌvəri/
  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈfʌŋkʃənl rɪˈkəvəri/

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “phục hồi chức năng” trong tiếng Anh:

  • Rehabilitation: Phục hồi.
  • Physical therapy: Vận động lý trị.
  • Occupational therapy: Vận động liệu pháp.
  • Mobility exercises: Bài tập tăng cường khả năng di chuyển.
  • Adaptive equipment: Thiết bị thích ứng.
  • Therapeutic interventions: Các biện pháp điều trị.
  • Neurorehabilitation: Phục hồi chức năng thần kinh.
  • Assistive devices: Thiết bị hỗ trợ.
  • Cognitive rehabilitation: Phục hồi chức năng nhận thức.
  • Progress assessment: Đánh giá tiến triển.
  • Strength training: Huấn luyện sức mạnh.
  • Range of motion exercises: Bài tập tăng cường phạm vi chuyển động.
  • Functional independence: Độc lập chức năng.
  • Adaptation strategies: Chiến lược thích ứng.
  • Home modifications: Sửa chữa nhà cửa để phục vụ chức năng.

Những từ vựng này liên quan đến các khía cạnh khác nhau của quá trình phục hồi chức năng sau khi có sự tổn thương hay mất chức năng.

Dưới đây là 6 câu chứa từ “phục hồi chức năng” trong tiếng Anh:

  • The patient underwent physical therapy sessions for functional recovery after the surgery. => Bệnh nhân đã trải qua các buổi vận động lý trị để phục hồi chức năng sau cuộc phẫu thuật.
  • Occupational therapy plays a crucial role in facilitating functional recovery for individuals with disabilities. => Vận động liệu pháp đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phục hồi chức năng cho những người có khuyết tật.
  • Neurorehabilitation focuses on promoting functional recovery in patients with neurological disorders. => Phục hồi chức năng thần kinh tập trung vào việc thúc đẩy phục hồi chức năng cho bệnh nhân mắc các rối loạn thần kinh.
  • Adaptive equipment is often recommended to enhance functional recovery and independence. => Thiết bị thích ứng thường được khuyến nghị để cải thiện phục hồi chức năng và độc lập.
  • Cognitive rehabilitation programs aim to support functional recovery in individuals with brain injuries. => Các chương trình phục hồi chức năng nhận thức nhằm hỗ trợ phục hồi chức năng cho những người mắc chấn thương não.
  • The progress assessment is an essential part of monitoring functional recovery during the rehabilitation process. => Đánh giá tiến triển là một phần quan trọng của việc theo dõi phục hồi chức năng trong quá trình phục hồi.

Như vậy, với những thông tin trên, mình hy vọng đã giúp bạn hiểu hơn về “Phục hồi chức năng” trong tiếng anh, vai trò cũng như có thêm từ vựng liên quan tới chủ đề này trong tương lai.

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM