Home Chưa phân loại Phục Hồi Chức Năng Hô Hấp Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Phục Hồi Chức Năng Hô Hấp Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Phục hồi chức năng hô hấp được gọi là Respiratory function recovery, có phiên âm cách đọc là /rɪˈspɪr.ə.tər.i ˈfʌŋk.ʃən rɪˈkʌv.ər.i/ (UK); /ˈres.pə.rə.tɔːr.i ˈfʌŋk.ʃən rɪˈkʌv.ɚ.i/ (US).

Phục hồi chức năng hô hấp “Respiratory function recovery” là quá trình hoặc các biện pháp nhằm khôi phục hoặc cải thiện chức năng hô hấp của cơ thể. Phục hồi chức năng hô hấp có thể bao gồm việc điều trị các vấn đề ho hấp, tăng cường sức khỏe phổi, rèn luyện cơ bắp hô hấp, hoặc thực hiện các phương pháp hỗ trợ như máy thở. Mục tiêu chính là cải thiện khả năng hô hấp và sự thoải mái của người bệnh.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “phục hồi chức năng hô hấp” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Respiratory Function: Chức năng hô hấp.
  2. Recovery: Khôi phục.
  3. Recovery of respiratory function: Khôi phục chức năng hô hấp
  4. Restoration of respiratory capacity: Phục hồi khả năng hô hấp
  5. Respiratory function recovery process: Quá trình phục hồi chức năng hô hấp
  6. Treatment for respiratory function recovery: Điều trị để khôi phục chức năng hô hấp
  7. Medication to support respiratory function recovery: Thuốc hỗ trợ phục hồi chức năng hô hấp
  8. Respiratory function recovery program: Chương trình phục hồi chức năng hô hấp
  9. Supportive method for respiratory function recovery: Phương pháp hỗ trợ khôi phục chức năng hô hấp
  10. Exercises to enhance respiratory function recovery: Bài tập tăng cường chức năng hô hấp

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Respiratory function recovery” với nghĩa là “phục hồi chức năng hô hấp” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Regular exercise is crucial for respiratory function recovery.
    => Việc tập thể dục đều đặn quan trọng cho việc phục hồi chức năng hô hấp.
  2. Medical interventions play a key role in respiratory function recovery after surgery.
    => Các can thiệp y tế đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng hô hấp sau phẫu thuật.
  3. Breathing exercises are recommended for patients undergoing respiratory function recovery.
    => Việc thực hiện bài tập hô hấp được khuyến khích cho bệnh nhân đang trải qua quá trình phục hồi chức năng hô hấp.
  4. Adequate rest is essential for effective respiratory function recovery.
    => Sự nghỉ ngơi đủ giấc là quan trọng để có quá trình phục hồi chức năng hô hấp hiệu quả.
  5. Nutritional support contributes significantly to respiratory function recovery in patients with chronic conditions.
    => Hỗ trợ dinh dưỡng đóng góp một phần quan trọng vào quá trình phục hồi chức năng hô hấp ở bệnh nhân mắc các bệnh lý mãn tính.
  6. The rehabilitation program focuses on respiratory function recovery for post-COVID-19 patients.
    => Chương trình phục hồi tập trung vào việc phục hồi chức năng hô hấp cho bệnh nhân sau COVID-19.
  7. Deep breathing techniques are taught to aid respiratory function recovery.
    => Các kỹ thuật hô hấp sâu được giảng dạy để hỗ trợ việc phục hồi chức năng hô hấp.
  8. Respiratory therapy sessions are an integral part of the overall respiratory function recovery plan.
    => Các buổi điều trị hô hấp là một phần không thể thiếu của kế hoạch phục hồi chức năng hô hấp tổng thể.
  9. Medications may be prescribed to facilitate respiratory function recovery in certain cases.
    => Các loại thuốc có thể được kê đơn để hỗ trợ quá trình phục hồi chức năng hô hấp trong một số trường hợp.
  10. Maintaining a healthy lifestyle is fundamental for long-term respiratory function recovery.
    => Việc duy trì lối sống lành mạnh là quan trọng cho quá trình phục hồi chức năng hô hấp lâu dài.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM