Home Chưa phân loại Phòng Khám Tư Nhân Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Phòng Khám Tư Nhân Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Trong Tiếng Anh, Phòng khám tư nhân được gọi là Private clinic, có phiên âm cách đọc là /ˈpraɪ.vət ˈklɪn.ɪk/ (US).

Phòng khám tư nhân “Private clinic” là một cơ sở y tế được mở và quản lý bởi bác sĩ hoặc nhóm bác sĩ độc lập, thường là trong môi trường tư nhân. Phòng khám tư nhân không thuộc hệ thống y tế công cộng và thường cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân theo hình thức thanh toán trực tiếp hoặc thông qua bảo hiểm y tế tư nhân.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “phòng khám tư nhân” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Private Clinic: Phòng khám tư nhân
  2. Private Practice: Hành nghề tư nhân
  3. Independent Clinic: Phòng khám độc lập
  4. Individual Practice: Hành nghề cá nhân
  5. Solo Practice: Hành nghề đơn lẻ
  6. Privately Owned Clinic: Phòng khám tư nhân sở hữu riêng
  7. Non-Institutional Clinic: Phòng khám ngoài tổ chức
  8. Self-Employed Practice: Hành nghề tự do
  9. Solo Medical Office: Văn phòng y tế đơn lẻ
  10. Personal Healthcare Facility: Cơ sở chăm sóc sức khỏe cá nhân

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Private clinic” với nghĩa là “phòng khám tư nhân” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I prefer going to a private clinic for regular check-ups because of the personalized care.
    => Tôi thích đến phòng khám tư nhân để khám sức khỏe định kỳ vì được chăm sóc cá nhân hóa.
  2. The private clinic specializes in dermatology and offers advanced skin care treatments.
    => Phòng khám tư nhân chuyên sâu về da liễu và cung cấp các liệu pháp chăm sóc da tiên tiến.
  3. Many people choose a private clinic for its shorter waiting times and focused attention.
    => Nhiều người chọn phòng khám tư nhân vì thời gian chờ ngắn và sự tập trung cao.
  4. The doctor at the private clinic explained the treatment options in detail and answered all my questions.
    => Bác sĩ tại phòng khám tư nhân giải thích chi tiết các phương pháp điều trị và trả lời tất cả các câu hỏi của tôi.
  5. My friend had a great experience at a private clinic where the staff was friendly and attentive.
    => Bạn tôi có trải nghiệm tuyệt vời tại một phòng khám tư nhân nơi nhân viên thân thiện và chu đáo.
  6. The private clinic offers comprehensive health assessments, including blood tests and imaging services.
    => Phòng khám tư nhân cung cấp đánh giá sức khỏe toàn diện, bao gồm xét nghiệm máu và dịch vụ hình ảnh.
  7. Patients at the private clinic have the option to schedule appointments outside regular working hours.
    => Bệnh nhân tại phòng khám tư nhân có khả năng đặt lịch hẹn ngoài giờ làm việc thông thường.
  8. The private clinic focuses on holistic healthcare, addressing both physical and mental well-being.
    => Phòng khám tư nhân tập trung vào chăm sóc sức khỏe toàn diện, chú ý đến cả sức khỏe về thể chất và tinh thần.
  9. After my surgery, I received excellent post-operative care at the private clinic.
    => Sau cuộc phẫu thuật, tôi nhận được sự chăm sóc sau phẫu thuật xuất sắc tại phòng khám tư nhân.
  10. The private clinic is known for its state-of-the-art medical equipment and modern facilities.
    => Phòng khám tư nhân nổi tiếng với trang thiết bị y tế hiện đại và cơ sở vật chất hiện đại.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM