Home Chưa phân loại Phẫu thuật tạo hình tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Phẫu thuật tạo hình tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Phẫu thuật tạo hình” có nghĩa là Plastic Surgery với phiên âm /ˈplæstɪk ˈsɜːrdʒəri/

Một số từ liên quan đến “Phẫu thuật tạo hình”

  • Cosmetic Surgery – /kɒzˈmɛtɪk ˈsɜːrdʒəri/: Phẫu thuật thẩm mỹ
  • Reconstructive Surgery – /ˌriːkənˈstrʌktɪv ˈsɜːrdʒəri/: Phẫu thuật tái tạo
  • Aesthetic Surgery – /ɛsˈθɛtɪk ˈsɜːrdʒəri/: Phẫu thuật thẩm mỹ
  • Facial Plastic Surgery – /ˈfeɪʃəl ˈplæstɪk ˈsɜːrdʒəri/: Phẫu thuật tạo hình khuôn mặt
  • Liposuction – /ˌlɪpəˈsʌkʃən/: Hút mỡ
  • Rhinoplasty – /ˌraɪnoʊˈplæsti/: Phẫu thuật mũi
  • Breast Augmentation – /brɛst ɔːɡmɛnˈteɪʃən/: Phẫu thuật nâng ngực
  • Botox Injection – /ˈboʊtɑːks ɪnˈdʒɛkʃən/: Tiêm Botox
  • Dermabrasion – /ˌdɜːrməˈbreɪʒən/: Mài da
  • Scar Revision – /skɑː rɪˈvɪʒən/: Sửa lại vết sẹo

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Phẫu thuật tạo hình” và dịch nghĩa

1. She underwent plastic surgery to enhance her facial features.
=> Cô ấy đã thực hiện phẫu thuật tạo hình để cải thiện đặc điểm khuôn mặt.

2. Many celebrities opt for plastic surgery to maintain a youthful appearance.
=> Nhiều người nổi tiếng lựa chọn phẫu thuật tạo hình để duy trì vẻ ngoại hình trẻ trung.

3. Plastic surgery is often used for both cosmetic and reconstructive purposes.
=> Phẫu thuật tạo hình thường được sử dụng cho cả mục đích thẩm mỹ và tái tạo.

4. He decided to undergo plastic surgery after a serious accident left him with facial injuries.
=> Anh ấy quyết định phẫu thuật tạo hình sau một tai nạn nghiêm trọng để khắc phục những vết thương khuôn mặt.

5. The clinic specializes in various types of plastic surgery procedures.
=> Phòng mạch chuyên sâu trong nhiều loại phẫu thuật tạo hình khác nhau.

6. Some people have reservations about the risks associated with plastic surgery.
=> Một số người còn e ngại về những rủi ro liên quan đến phẫu thuật tạo hình.

7. Plastic surgery can be transformative, boosting self-confidence and improving quality of life.
=> Phẫu thuật tạo hình có thể biến đổi, nâng cao tự tin và cải thiện chất lượng cuộc sống.

8. She underwent plastic surgery to correct asymmetry in her facial features.
=> Cô ấy đã thực hiện phẫu thuật tạo hình để sửa đối không đối xứng trên khuôn mặt.

9. The advancements in plastic surgery techniques have made procedures safer and more effective.
=> Các tiến bộ trong kỹ thuật phẫu thuật tạo hình đã làm cho các quy trình trở nên an toàn và hiệu quả hơn.

10. After significant weight loss, she considered plastic surgery to address excess skin and sagging.
=> Sau khi giảm cân đáng kể, cô ấy cân nhắc về phẫu thuật tạo hình để giải quyết vấn đề da dư và chùng xuống.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.