Phân biệt cách dùng “say”, “tell”, “talk” và “speak” trong tiếng Anh

0
505

Bạn đã biết cách sử dụng “say“, “tell“, “talk” và “speak” trong văn nói và văn viết như thế nào cho đúng không? Hãy cùng jes.edu.vn ôn tập lại cách Phân biệt “say”, “tell”, “talk” và “speak” trong tiếng Anh nhé!

Xem thêm:


1. Cách sử dụng

a. Say

say” là động từ chung nhất dùng để chỉ hành động “nói”. Đây là từ phổ biến nhất trong việc diễn đạt hành động này, “say” tập trung thể hiện lời nói

Ví dụ:

  • I won’t say anything to anyone.- (Tôi không nói gì với bất cứ ai)
  • I like the way you say thank you.- (Tôi thích cái cách bạn nói cám ơn)
  • Whatever did I say to make you think that?-(Bất cứ cái gì tôi đã nói khiến bạn nghĩ như thế vậy?)

b. Tell

tell” có ý nghĩa tương tự với “say”, mục đích là để đề cập đến việc truyền đạt thông tin hoăc đưa ra hướng dẫn cho sự việc nào đó. “talk” tập trung vào nội dung thông điệp truyền tải.

Ví dụ:

  • Boys, what did I tell you? (Chàng trai, tôi đã nói với bạn cái gì?)
  • Why did you tell Howard about the books? (Sao bạn lại nói với Howard về cuốn sách)
  • tell her she must go. (Tôi nói cô ấy rằng cô ấy phải đi)

c. Talk

talk” là động từ mang ý nghĩa “nói chuyện“, “trao đổi“. Từ này thường diễn đạt một cuộc nói chuyện bao gồm nhiều người với mục đích chính là chia sẻ thông tin, ý tưởng và cảm xúc

Ví dụ:

  • Let’s talk about this.- (Hãy nói chuyện về vấn đề này)
  • I just want to talk to you.- (Tôi chỉ muốn nói chuyện với bạn)
  • She didn’t come here to talk to me. (Cô ấy không đến và nói chuyện với tôi

d. Speak

speak” là động từ mang ý nghĩa giống “talk” nhưng trong bối cảnh lịch sự và trang trọng hơn

Ví dụ:

  • I started to speak but she shushed me. (Tôi bắt đầu nói chuyện nhưng cô ấy làm tôi xấu hổ)
  • All I want is a chance to speak my piece. (Tất cả những gì tôi muốn là cơ hội để tôi nói lên nỗi lòng của mình)
  • He simply continued to speak in a calm voice. (Anh ấy đơn giản tiếp tục nói với giọng bình tĩnh)

2. Phân biệt cấu trúc sử dụng

a. Say

say something to somebody

Ví dụ:

  • I won’t say anything to Alex about it. (Tôi đã không nói gì với Alex về chuyện đó)
  • No, but she did say he visited you. (Không, nhưng cô ấy có nói anh ấy thăm bạn)

b. Tell

tell sombody something

Ví dụ:

  • Please tell me something that you know about God. -(Làm ơn nói cho tôi điều gì đó bạn biết về Chúa)
  • I know you will be amused when I tell you that I am deeply interested in politics. (Tôi biết bạn sẽ thích thú khi tôi nói với bạn rằng tôi quan tâm đến chính trị)

 c. Talk

talk (to somebody) (about somebody/ something)

Ví dụ:

  • He says he wants to talk to you about Alex. (Anh ấy nói anh ấy muốn bàn chuyện với bạn về Alex)
  • I really don’t want to talk to you about it. (Tôi thật sự không muốn nói chuyện với bạn về vấn đề đó)

d. Speak

speak (to somebody) (about something/somebody)

Ví dụ:

  • You are right that to speak to her of love at present. (Bạn đã chính xác khi nói chuyện với cô ấy về chuyện tình yêu lúc này)
  •  I need to speak to CEO. (Tôi cần nói chuyện với giám đốc)

Hãy để ý đến cấu trúc câu khi sử dụng “say”, “talk”, “tell” và “speak” ở trong câu nhé. Chúc bạn học thật tốt!

LEAVE A REPLY