Home Học tiếng Anh Từ điển Phá Thai Tiếng Anh Là Gì

Phá Thai Tiếng Anh Là Gì

“Phá thai” trong tiếng Anh có thể được dịch là “abortion”. Đây là một thuật ngữ sử dụng để mô tả quá trình chấm dứt thai kỳ, có thể được thực hiện do nhiều lý do khác nhau, bao gồm y tế, xã hội, hay cá nhân. “Abortion” cũng có thể được gọi là “termination of pregnancy“.

Phiên âm của “abortion” như sau:

    • Tiếng Anh Mỹ (US): /əˈbɔr.ʃən/
    • Tiếng Anh Anh (UK): /əˈbɔː.ʃən/

Dưới đây là các từ vựng liên quan đến chủ đề “phá thai” trong tiếng Anh:

      • Termination: The act of ending or bringing to a close; often used in the context of ending a pregnancy.
      • Abortifacient: A substance or drug that induces abortion.
      • Miscarriage: The spontaneous loss of a pregnancy before the 20th week.
      • Contraception: Methods or devices used to prevent pregnancy.
      • Pro-choice: A stance or position supporting a woman’s right to choose whether to have an abortion.
      • Pro-life: A stance or position opposing abortion, advocating for the protection of the unborn.
      • Counseling: Professional guidance or advice provided to individuals considering or dealing with abortion.
      • Reproductive Rights: The rights of individuals to make decisions about their reproductive health, including the right to choose or refuse abortion.
      • Safe Abortion: A medical procedure performed under proper conditions to minimize risks to the woman’s health.
      • Parental Consent: Legal requirements for minors to obtain permission from their parents or guardians before undergoing an abortion.

Dưới đây là 5 câu ví dụ sử dụng từ vựng liên quan đến “phá thai” trong tiếng Anh, được dịch ra tiếng Việt:

    1. She decided to undergo an abortion due to personal reasons and sought counseling for emotional support.
      • Cô ấy quyết định thực hiện phá thai vì lý do cá nhân và tìm kiếm tư vấn để được hỗ trợ tinh thần.
    2. Access to safe and legal abortion services is crucial for women’s reproductive rights and overall health.
      • Việc có quyền truy cập vào dịch vụ phá thai an toàn và hợp pháp là quan trọng đối với quyền sinh sản và sức khỏe tổng thể của phụ nữ.
    3. In some countries, restrictive abortion laws limit women’s choices and lead to unsafe practices, endangering their lives.
      • Ở một số quốc gia, luật pháp hạn chế về phá thai hạn chế quyền lựa chọn của phụ nữ và dẫn đến các phương pháp không an toàn, đe dọa tính mạng của họ.
    4. Medical professionals play a crucial role in providing accurate information and compassionate care for women considering abortion.
      • Những chuyên gia y tế đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin chính xác và chăm sóc nhân ái cho phụ nữ đang xem xét phá thai.
    5. It’s important to promote education and awareness about reproductive health to empower women to make informed decisions regarding family planning, including abortion.
      • Việc thúc đẩy giáo dục và nhận thức về sức khỏe sinh sản là quan trọng để trang bị phụ nữ có thể đưa ra quyết định thông tin về quy hoạch gia đình, bao gồm cả phá thai.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM