Home Học tiếng Anh Từ điển Ốm yếu tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Ốm yếu tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

“Ốm yếu” trong tiếng Anh được gọi là “Emaciated”.
Ốm yếu là tình trạng sức khỏe suy giảm, thường xuất hiện với triệu chứng yếu đuối và mệt mỏi.
Phiên âm cách đọc Emaciated
– Phiên âm UK /iˈmeɪ.si.eɪ.tɪd/
– Phiên âm US /iˈmeɪ.si.eɪ.t̬ɪd/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Ốm yếu”

  • Emaciated (adj.) – [ih-MEY-shee-ey-tid] – Gầy guộc, hốc hác
  • Emaciation (n.) – [ih-MEY-shee-EY-shən] – Sự gầy guộc, sự hốc hác
  • Gaunt (adj.) – [gawnt] – Mảnh mai, ốm đói
  • Cadaverous (adj.) – [kəˈdævərəs] – Giống như xác chết, ma mị
  • Skeletal (adj.) – [ˈskɛlətl] – Như xương sống, gầy đến thấp thoáng xương
  • Wasted (adj.) – [ˈweɪstɪd] – Gầy, suy tàn
  • Haggard (adj.) – [ˈhæɡərd] – Mệt mỏi, xơ xác do thiếu ngủ hoặc ốm
  • Shrunken (adj.) – [ˈʃrʌŋkən] – Co lại, nhỏ lại do mất cân nặng
  • Debilitated (adj.) – [dɪˈbɪlɪteɪtɪd] – Yếu đuối, suy nhược
  • Atrophied (adj.) – [ˈætrəˌfaɪd] – Phì đại, teo nhỏ do không sử dụng

6 Câu có chứa từ “Ốm yếu” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. His emaciated frame spoke volumes about the severity of his illness.
-> Thân hình ốm yếu của anh ấy nói lên nhiều về sự nặng nề của bệnh tình.

2. The emaciated dog was rescued and given proper care to regain its health.
-> Chú chó ốm yếu đã được cứu hộ và được chăm sóc đúng cách để khôi phục sức khỏe.

3. She looked emaciated after weeks of not eating due to the prolonged illness.
-> Cô ấy trông ốm yếu sau vài tuần không ăn do bệnh tình kéo dài.

4. The emaciated figure in the painting reflected the artist’s commentary on famine.
-> Hình ảnh người ốm yếu trong bức tranh phản ánh quan điểm của nghệ sĩ về nạn đói.

5. The emaciated child was brought to the hospital for urgent medical attention.
-> Đứa trẻ ốm yếu đã được đưa đến bệnh viện để nhận sự chăm sóc y tế cấp cứu.

6. Years of malnutrition left him emaciated and vulnerable to various infections.
-> Nhiều năm thiếu chất dinh dưỡng khiến anh ấy ốm yếu và dễ bị nhiễm
trùng.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Ốm yếu” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM