Home Chưa phân loại Ợ Hơi Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Ợ Hơi Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Trong Tiếng Anh, Ợ hơi được gọi là Belch, có phiên âm cách đọc là /beltʃ/.

Ợ hơi “Belch” là quá trình không khí đi vào cơ thể trong khi nhai nhuốt thức ăn. Cơ thể sẽ đẩy không khí thoát ra ngoài bằng đường miệng, tạo nên âm thanh ợ hơi.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “ợ hơi” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Belch loudly: Ợ hơi to
  2. Suppress a belch: Kiềm chế không ợ hơi
  3. Frequent belching: Ợ hơi thường xuyên
  4. Embarrassing belch: Ợ hơi gây xấu hổ
  5. Involuntary belch: Ợ hơi không tự chủ
  6. Burp: Ảo ạt, hôi hột, hát rợp
  7. Eructation: Sự ợ hơi
  8. Flatulence: Sự đầy hơi, sự ợ hơi
  9. Gastric Upset: Rối loạn dạ dày
  10. Regurgitate: Nôn mửa, ợ hơi

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Belch” với nghĩa là “ợ hơi” và dịch sang tiếng Việt:

  1. After consuming carbonated beverages, some individuals may belch loudly.
    => Sau khi uống đồ uống có ga, một số người có thể ợ hơi to.
  2. Chronic belching may be a symptom of an underlying gastrointestinal issue.
    => Ợ hơi mạn tính có thể là triệu chứng của vấn đề đường huyết.
  3. Patients experiencing excessive belching should consult with a healthcare professional.
    => Bệnh nhân có triệu chứng ợ hơi quá mức nên tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế.
  4. Belching can sometimes be a result of swallowing air while eating or drinking.
    => Ợ hơi đôi khi có thể là kết quả của việc nuốt không khí trong khi ăn hoặc uống.
  5. People with acid reflux may experience frequent belching along with heartburn.
    => Người mắc bệnh trào ngược axit có thể trải qua tình trạng ợ hơi thường xuyên cùng với cảm giác nóng trong ngực.
  6. Anxiety and stress can contribute to increased belching in some individuals.
    => Lo lắng và căng thẳng có thể làm tăng khả năng ợ hơi ở một số người.
  7. Belching is a normal bodily function that helps release excess gas from the stomach.
    => Ợ hơi là một chức năng bình thường của cơ thể giúp giải phóng khí thừa từ dạ dày.
  8. Certain foods, such as carbonated drinks and beans, are known to cause increased belching.
    => Một số thực phẩm như đồ uống có ga và đậu được biết đến là gây tăng cường ợ hơi.
  9. Persistent belching accompanied by other symptoms may warrant further medical investigation.
    => Ợ hơi kéo dài kèm theo các triệu chứng khác có thể đòi hỏi điều tra y tế sâu hơn.
  10. Patients are advised to keep a record of their belching patterns to assist in diagnosis.
    => Bệnh nhân được khuyến cáo ghi chép về mô hình ợ hơi của họ để hỗ trợ trong quá trình chẩn đoán.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM