Home Học tiếng Anh Nướu tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Nướu tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Nướu” có nghĩa là Gums với phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /gʌmz/

Một số từ liên quan đến “Nướu”

  • Gingivitis – /ˌdʒɪndʒɪˈvaɪtɪs/: Viêm nướu
  • Periodontal Disease – /ˌpɛriəˈdɒntəl dɪˈziːz/: Bệnh nướu
  • Gumline – /ˈɡʌmˌlaɪn/: Đường nướu, là ranh giới giữa răng và phần nướu.
  • Receding Gums – [rɪˈsiːdɪŋ ˈɡʌmz]: Nướu rụt, là tình trạng khi nướu lùi xa khỏi răng
  • Oral Hygiene – /ˈɔrəl ˈhaɪdʒin/: Vệ sinh miệng
  • Gum Recession Treatment – /rɪˈsiːʒən ˈtriːtmənt/: Phương pháp điều trị cho việc nướu rụt
  • Gum Swelling – /ˈɡʌm ˈswɛlɪŋ/: Sưng nướu
  • Gum Pocket – /ˈɡʌm ˈpɒkɪt/: Khoang nướu
  • Orthodontic Gum Treatment – /ˌɔrθəˈdɒntɪk ˈɡʌm ˈtriːtmənt/: Phương pháp điều trị nướu trong nha khoa
  • Gum Abscess – /ˈɡʌm ˈæbsɛs/: Áp xe nướu
  • Gum Irritation – /ˈɡʌm ˌɪrɪˈteɪʃən/: Kích thích nướu

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Nướu” và dịch nghĩa

1. I brush my teeth every morning and night to keep my gums healthy.

=> Tôi đánh răng mỗi buổi sáng và buổi tối để giữ cho nướu của mình khỏe mạnh.

2. She noticed some bleeding from her gums while flossing.

=> Cô ấy nhận thấy có một số máu từ nướu khi sử dụng chỉ nha khoa.

3. Regular dental check-ups are essential for preventing gum disease.

=> Kiểm tra nha khoa đều đặn là quan trọng để ngăn chặn bệnh nướu.

4. The dentist recommended a special toothpaste for sensitive gums.

=> Bác sĩ nha khoa khuyến cáo sử dụng một loại kem đánh răng đặc biệt dành cho nướu nhạy cảm.

5. Gingivitis, if left untreated, can progress to more severe gum diseases.

=> Nếu không được điều trị, viêm nướu có thể tiến triển thành các bệnh nướu nặng hơn.

6. Regular flossing helps remove plaque between the teeth and along the gums.

=> Chỉ nha khoa đều đặn giúp loại bỏ mảng bám giữa các răng và dọc theo nướu.

7. Poor oral hygiene can lead to receding gums and tooth loss.

=> Vệ sinh miệng kém có thể dẫn đến rụt nướu và mất răng.

8. The dentist recommended using an antiseptic mouthwash to reduce gum inflammation.

=> Bác sĩ nha khoa khuyến cáo sử dụng nước súc miệng chống khuẩn để giảm viêm nướu.

9. I accidentally bit my gums while eating something hard.

=> Tôi tình cờ cắn vào nướu khi ăn một thứ gì đó cứng.

10. Pregnant women may experience swollen gums due to hormonal changes.

=> Phụ nữ mang thai có thể trải qua sưng nướu do thay đổi hormone.

Lê Anh Tiến là người sáng lập và chủ biên của trang web JES.EDU.VN. Từ năm 2011 tới nay ông làm việc trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và công nghệ thông tin. Quý đọc giả nếu có góp ý hoặc phản ánh vui lòng liên hệ qua fanpage của JES tại https://www.facebook.com/jes.edu.vn