Home Học tiếng Anh Từ điển Nước bọt tiếng anh là gì

Nước bọt tiếng anh là gì

Nước bọt tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “saliva”.Nước bọt là một chất lỏng được tạo ra trong miệng của người và động vật khi nước miệng kết hợp với các chất khác nhau như enzyme tiêu hóa và mô lợi tử. Từ “saliva” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /səˈlaɪvə/ (đọc là “suh-LY-vuh”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /səˈlaɪvə/ (đọc là “suh-LY-vuh”).

Nước bọt tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến chủ đề “nước bọt” (saliva) trong tiếng Anh:

  • Enzyme (n): Enzyme, một loại protein có khả năng katalyze các phản ứng hóa học.
  • Digestion (n): Tiêu hóa, quá trình phân hủy thức ăn thành các chất dễ hấp thụ hơn trong cơ thể.
  • Mucin (n): Mucin, một loại glycoprotein có trong nước bọt, giúp làm đặc và bảo vệ niêm mạc.
  • Amylase (n): Amylase, một enzyme giúp phân giải tinh bột thành đường.
  • Pharynx (n): Pharynx, họng, một phần của hệ tiêu hóa nằm giữa miệng và dạ dày.
  • Salivary Gland (n): Tuyến nước bọt, các tuyến sản xuất nước bọt nằm trong miệng và họng.
  • Hydration (n): Hydrat hóa, quá trình làm ẩm và cung cấp nước cho cơ thể.
  • Gustatory (adj): Thuộc về giác quan vị giác, liên quan đến việc nước bọt phản ứng với thức ăn.
  • Antimicrobial (adj): Chống khuẩn, có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và vi rút.
  • Drooling (n): Tình trạng chảy nước bọt không kiểm soát, thường xuyên xuất hiện ở trẻ nhỏ hoặc trong tình trạng y tế đặc biệt.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến chủ đề “nước bọt” trong tiếng Anh:

  1. The salivary glands release saliva containing enzymes like amylase to begin the digestion of starchy foods in the mouth. Các tuyến nước bọt sản xuất nước bọt chứa enzyme như amylase để bắt đầu quá trình tiêu hóa thức ăn chứa tinh bột trong miệng.
  2. During the gustatory process, the taste buds on the tongue signal the salivary glands to produce saliva in response to the flavors of food. Trong quá trình giác quan vị giác, các nụ vị trên lưỡi kích thích tuyến nước bọt sản xuất nước bọt phản ứng với hương vị của thức ăn.
  3. Mucin in saliva plays a protective role by forming a mucus barrier that helps shield the oral mucosa from irritants and pathogens. Mucin trong nước bọt đóng vai trò bảo vệ bằng cách tạo ra một lớp nhầy giúp bảo vệ niêm mạc miệng khỏi các chất kích thích và mầm bệnh.
  4. In certain medical conditions, a decrease in saliva production may lead to dry mouth, impacting both the digestive process and oral health. Trong một số tình trạng y tế, giảm sản xuất nước bọt có thể dẫn đến tình trạng miệng khô, ảnh hưởng đến cả quá trình tiêu hóa và sức khỏe miệng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM