Home Học tiếng Anh Nữ hộ sinh tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Nữ hộ sinh tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Nữ hộ sinh” có nghĩa là Midwives với phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /ˈmɪdwaɪf/

Một số từ liên quan đến “Nữ hộ sinh”

  • Delivery nurse – /dɪˈlɪvəri nɜrs/: Y tá đỡ đẻ.
  • Maternity nurse – /məˈtɜrnəti nɜrs/: Y tá phụ sản
  • Obstetric nurse – /əbˈstɛtrɪk nɜrs/: Y tá sản khoa
  • Prenatal caregiver – /ˈpriːˈneɪtl ˈkɛrɪˌɡɪvər/: Người chăm sóc trước khi sinh.
  • Neonatal nurse – /ˌniːoʊˈneɪtəl nɜrs/: Y tá sơ sinh
  • Labor and delivery nurse – /ˈleɪbər ænd dɪˈlɪvəri nɜrs/: Y tá chuyển dạ và sinh nở
  • Women’s health nurse practitioner – /ˈwɪmɪnz hɛlθ nɜrs ˈpræk.tɪ.ʃə.nər/: Y tá chăm sóc sức khỏe phụ nữ

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Nữ hộ sinh” và dịch nghĩa

1. Midwives play a crucial role in supporting expectant mothers throughout their pregnancies.
=> Nữ hộ sinh đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bà bầu suốt thời kỳ mang thai của họ.

2. In many cultures, midwives are respected for their expertise in assisting with childbirth.
=> Trong nhiều văn hóa, nữ hộ sinh được tôn trọng vì sự chuyên nghiệp của họ trong việc hỗ trợ quá trình sinh nở.

3. Midwives provide emotional and physical support to women during labor and delivery.
=> Nữ hộ sinh cung cấp hỗ trợ cảm xúc và vật chất cho phụ nữ trong quá trình lao động và sinh nở.

4. Some women prefer the personalized care that midwives offer during the childbirth process.
=> Một số phụ nữ thích sự chăm sóc cá nhân mà nữ hộ sinh mang lại trong quá trình sinh nở.

5. Midwives are trained to handle various aspects of prenatal and postnatal care.
=> Nữ hộ sinh được đào tạo để xử lý nhiều khía cạnh của chăm sóc trước và sau khi sinh.

6. Many midwives advocate for natural childbirth and work to create a supportive birthing environment.
=> Nhiều nữ hộ sinh ủng hộ việc sinh tự nhiên và làm việc để tạo ra môi trường hỗ trợ trong quá trình sinh nở.

7. Midwives often assist with breastfeeding education and support in the postpartum period.
=> Nữ hộ sinh thường hỗ trợ trong việc giáo dục về việc cho con bú và hỗ trợ trong giai đoạn sau sinh.

8. In some regions, midwives are the primary caregivers for expectant mothers in rural communities.
=> Ở một số khu vực, nữ hộ sinh là người chăm sóc chính cho bà bầu trong cộng đồng nông thôn.

9. Midwives collaborate with obstetricians to ensure comprehensive care for pregnant women.
=> Nữ hộ sinh hợp tác với bác sĩ phụ sản để đảm bảo chăm sóc toàn diện cho phụ nữ mang thai.

10. The dedication and compassion of midwives contribute significantly to positive birthing experiences.
=> Sự tận tâm và lòng trắc ẩn của nữ hộ sinh đóng góp một cách đáng kể vào trải nghiệm sinh nở tích cực.

Lê Anh Tiến là người sáng lập và chủ biên của trang web JES.EDU.VN. Từ năm 2011 tới nay ông làm việc trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và công nghệ thông tin. Quý đọc giả nếu có góp ý hoặc phản ánh vui lòng liên hệ qua fanpage của JES tại https://www.facebook.com/jes.edu.vn