Home Học tiếng Anh Từ điển Nóng tiếng anh là gì

Nóng tiếng anh là gì

Nóng tiếng anh là gì? Từ “nóng” trong tiếng Anh có thể được dịch là “hot.”
Từ “nóng” có thể mô tả trạng thái của một vật, người hoặc môi trường khi có nhiệt độ cao hoặc khi cảm thấy nóng. Nó cũng có thể làm hình dung về một trạng thái cảm xúc, như cảm giác khó chịu, căng thẳng, hay có thể mô tả sự phổ biến hoặc nổi lên.
Từ “hot” có thể được phiên âm như sau:

  • US: /hɑt/
  • UK: /hɒt/

Nóng tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “nóng” trong tiếng Anh:

  • Heat (Nhiệt độ): Năng lượng nhiệt độ, hay trạng thái của sự nóng.
  • Warm (Ấm): Một mức độ nhất định của nhiệt độ, ấm hơn so với lạnh nhưng không đến mức nóng.
  • Sizzling (Nóng rực): Tiếng xèo xèo hoặc tiếng nóng rực khi nấu nướng, thường đi kèm với hiệu ứng nhiệt.
  • Boiling (Sôi): Trạng thái của chất lỏng khi nhiệt độ đạt đến mức sôi.
  • Scorching (Nóng chảy): Rất nóng, có thể làm tổn thương hoặc cháy đốt.
  • Blazing (Nóng lửa): Đang cháy rực, nóng lên với đám cháy mạnh.
  • Sweltering (Nóng oi bức): Nhiệt độ cao và khó chịu, thường đi kèm với độ ẩm.
  • Torrid (Nóng bỏng): Nhiệt độ cao, thường liên quan đến thời tiết nóng.
  • Feverish (Nóng ran): Cảm giác nhiệt độ cao do bệnh hoặc căng thẳng.
  • Steaming (Hơi nước bay hơi): Trạng thái của chất lỏng khi nóng và tạo ra hơi nước.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “nóng” trong tiếng Anh:

  1. The summer day was scorching, with the sun beating down relentlessly, causing the pavement to feel almost too hot to walk on. Ngày hè nóng chảy, với ánh nắng mặt trời đổ xuống không trơ tráo, làm cho nền đường trở nên gần như quá nóng để đi bộ.
  2. As the chef grilled the steak, the sizzling sound and the aroma filled the air, signaling that the meat was reaching the perfect level of heat. Khi đầu bếp nướng bò bít tết, âm thanh xèo xèo và hương thơm lan tỏa trong không khí, báo hiệu rằng thịt đang đạt đến mức độ nhiệt lý tưởng.
  3. The blazing fire in the fireplace warmed the room, creating a cozy atmosphere for everyone to gather around and enjoy the winter evening. Lửa hỏa trong bếp lửa làm ấm phòng, tạo ra một không khí thoải mái để mọi người tụ tập và thưởng thức buổi tối đông.
  4. After a long hike in the sweltering heat, the hikers sought shade under the trees to escape the scorching sun and cool down their overheated bodies. Sau một hành trình leo núi dài trong nóng oi bức, những người đi bộ đường dài tìm bóng dưới cây để tránh ánh nắng mặt trời chói chang và làm dịu cơ thể đang nóng lên.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM