Home Chưa phân loại Nội Soi Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Nội Soi Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Trong Tiếng Anh, Nội soi được gọi là Endoscopy, có phiên âm cách đọc là /enˈdɒs.kə.pi/ (UK); /enˈdɑː.skə.pi/ (US).

Nội soi “Endoscopy” là một phương pháp chẩn đoán và điều trị trong y học, sử dụng một thiết bị có thể được đặt vào cơ thể để xem bên trong và thực hiện các thủ tục phẫu thuật nhỏ. Nội soi thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như gastroenterology (dạ dày và ruột kinh), pulmonology (phổi), và nhi khoa (tử cung và tử cung).

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “nội soi” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Gastrointestinal Endoscopy: Nội soi đường hệ tiêu hóa
  2. Colonoscopy: Nội soi đại tràng
  3. Esophagogastroduodenoscopy (EGD): Nội soi thực quản – dạ dày – ruột non
  4. Bronchoscopy: Nội soi phế quản
  5. Cystoscopy: Nội soi tử cung
  6. Laparoscopy: Nội soi bụng
  7. Upper Endoscopy: Nội soi trên
  8. Flexible Endoscopy: Nội soi linh hoạt
  9. Therapeutic Endoscopy: Nội soi điều trị
  10. Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography (ERCP): Nội soi đường mật và tử ngoại thực quản

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Endoscopy” với nghĩa là “nội soi” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The doctor recommended an endoscopy to investigate the cause of stomach pain.
    => Bác sĩ đề xuất một cuộc nội soi để điều tra nguyên nhân của đau dạ dày.
  2. Gastrointestinal endoscopy is a common procedure used to examine the digestive tract.
    => Nội soi đường hệ tiêu hóa là một phương pháp thông thường được sử dụng để kiểm tra đường hệ tiêu hóa.
  3. During upper endoscopy, the doctor identified and treated an ulcer in the esophagus.
    => Trong quá trình nội soi trên, bác sĩ xác định và điều trị vết loét trong thực quản.
  4. Flexible endoscopy allows for a more detailed examination of the digestive system.
    => Nội soi linh hoạt cho phép kiểm tra chi tiết hơn về hệ tiêu hóa.
  5. Therapeutic endoscopy is often used to remove polyps or treat bleeding in the gastrointestinal tract.
    => Nội soi điều trị thường được sử dụng để loại bỏ polyp hoặc điều trị chảy máu trong đường hệ tiêu hóa.
  6. She underwent endoscopy as part of a routine health checkup.
    => Cô ấy đã trải qua nội soi như một phần của cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ.
  7. Endoscopy allows for the visualization of the esophagus, stomach, and duodenum.
    => Nội soi cho phép quan sát thực quản, dạ dày và ruột non.
  8. The gastroenterologist performed an endoscopy to assess the condition of the patient’s digestive system.
    => Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa thực hiện nội soi để đánh giá tình trạng của hệ tiêu hóa của bệnh nhân.
  9. After the endoscopy, the doctor discussed the findings and recommended a treatment plan.
    => Sau cuộc nội soi, bác sĩ thảo luận về kết quả và đề xuất một kế hoạch điều trị.
  10. Endoscopy is a minimally invasive procedure that helps diagnose and treat various gastrointestinal conditions.
    => Nội soi là một phương pháp can thiệp ít xâm lấn giúp chẩn đoán và điều trị nhiều tình trạng nội tiêu hóa.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM